P3 | Tuyến tùng và con mắt thứ ba

Tuyến tùng là một tuyến nội tiết nhỏ nằm gần trung tâm não. Ở người, nó tiết melatonin và tham gia điều hòa chu kỳ ngủ và thức. Ánh sáng mắt tiếp nhận đi qua một chuỗi tín hiệu từ võng mạc tới đồng hồ sinh học trong não, rồi ảnh hưởng tới lượng melatonin tuyến tùng tiết ra. Melatonin thường tăng vào ban đêm và giảm khi có ánh sáng.

Ở nhiều động vật có xương sống, mối quan hệ giữa hệ pineal và ánh sáng còn trực tiếp hơn. Mắt đỉnh (parietal eye) ở một số loài bò sát là cơ quan cảm quang nằm ở phần trên của đầu, có võng mạc và tế bào nhận ánh sáng riêng. Ở các loài khác, tuyến tùng vẫn giữ khả năng cảm nhận ánh sáng rõ hơn so với động vật có vú. “Con mắt thứ ba” trong sinh học vì thế có thể chỉ một cơ quan cảm quang có thật, còn trong huyền học cùng hình ảnh ấy lại mang ý nghĩa khác.

Khả năng cảm nhận thế giới cũng thay đổi rất nhiều giữa các loài. 

  • Rắn có cơ quan hố có thể phát hiện bức xạ hồng ngoại từ vật thể ấm
  • Cá mập và cá đuối nhận những điện trường rất yếu trong nước
  • Nhiều loài chim định hướng bằng từ trường Trái Đất, dù cơ chế chính xác của giác quan này vẫn còn được nghiên cứu. 

Những ví dụ trên nhắc rằng giác quan con người chỉ tiếp nhận một phần của môi trường vật lý; những loài khác có thể nhận được những phần mà ta không cảm thấy trực tiếp.

Tuyến tùng còn xuất hiện trong lịch sử tư tưởng với một vai trò hoàn toàn khác. René Descartes, triết gia và nhà toán học Pháp thế kỷ XVII, xem nó là nơi tâm trí tương tác với cơ thể và gọi đây là “vị trí chính của linh hồn”. Quan niệm của Descartes thuộc triết học của thời ông, khi chức năng nội tiết của tuyến tùng vẫn chưa được biết tới. 

Hình ảnh “con mắt thứ ba” lại có một đời sống riêng trong các hệ biểu tượng và thực hành tâm linh. Trong yoga và các hệ tư tưởng Ấn Độ liên quan tới chakra, Ajna nằm ở vùng giữa hai chân mày và gắn với trực giác, sự nhận biết và thiền định. Việc ghép Ajna trực tiếp với tuyến tùng trở nên phổ biến hơn trong những hệ huyền học hiện đại; bản thân Ajna vốn thuộc một hệ mô tả tâm linh chứ không phải tên giải phẫu của một tuyến trong não. 

Con mắt Horus của Ai Cập cổ cũng thường xuất hiện bên cạnh tuyến tùng trong các nội dung hiện đại. Một nghiên cứu giải phẫu năm 2019 đặt hình Eye of Horus cạnh lát cắt dọc giữa của não và chỉ ra một số nét tương đồng về hình dạng với các cấu trúc thần kinh. Các nguồn lịch sử hiện có chưa xác nhận người Ai Cập cổ chủ ý dùng Eye of Horus để mô tả tuyến tùng. Trong bối cảnh Ai Cập cổ, Eye of Horus trước hết là một biểu tượng gắn với Horus, sự bảo hộ và phục hồi.

Mối nối trực tiếp giữa tuyến tùng và “con mắt thứ ba” xuất hiện trong Thông Thiên Học (Theosophy). Trong The Secret Doctrine, Helena P. Blavatsky xem tuyến tùng là dấu vết còn lại của một “con mắt thứ ba” từng có khả năng nhìn và nhận biết tâm linh. Ý tưởng này tiếp tục đi vào nhiều dòng New Age, nơi tuyến tùng thường được liên hệ với trực giác, giấc mơ, thiền và khả năng cảm nhận ngoài các giác quan quen thuộc. 

Một chi tiết sinh học khác cũng thường xuất hiện trong những cuộc bàn luận ấy. Năm 2002, S. Baconnier và S. B. Lang nghiên cứu các vi tinh thể calcite trong mô tuyến tùng người. Họ xác định thành phần và hình dạng của các tinh thể, đồng thời nêu khả năng cấu trúc của chúng có thể tạo ra hiệu ứng áp điện, tức sinh điện tích khi chịu tác động cơ học. Trong New Age, calcite đôi khi được nối với giả thuyết tuyến tùng có thể tiếp nhận những tín hiệu rất tinh tế. Nghiên cứu của Baconnier và Lang dừng ở đặc tính vật lý của tinh thể; trực giác hay ngoại cảm không nằm trong nội dung họ khảo sát. 

Thiền, giấc mơ, hình ảnh xuất hiện khi nhắm mắt, cảm giác về một sự hiện diện hay những khoảnh khắc “biết” mà chưa rõ thông tin đến từ đâu đều thuộc vùng trải nghiệm chủ quan. Những truyền thống gắn các trải nghiệm ấy với Ajna hoặc con mắt thứ ba sẽ gọi và hiểu chúng theo ngôn ngữ riêng của mình. Trong New Age, tuyến tùng cũng thường được liên hệ với những trải nghiệm này. Sinh học hiện mô tả rõ vai trò của tuyến tùng trong melatonin và chu kỳ ngủ thức, còn điện não đồ ghi được những thay đổi trong hoạt động não giữa tỉnh, ngủ và các trạng thái thiền khác nhau. 

Vậy khi ta thức, ngủ, mơ hay thiền, sóng não thay đổi ra sao?



Quay lại

Comments
* The email will not be published on the website.