
Sâu trong trung tâm não bộ tồn tại một tuyến nhỏ, chỉ lớn bằng hạt gạo: tuyến tùng (pineal gland).
Trong sinh học hiện đại, tuyến này được mô tả như một bộ điều hòa chu kỳ giấc ngủ, hormone và nhịp sinh học. Vai trò của nó có vẻ khiêm tốn, mang tính chức năng và giới hạn. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa cổ đại, chính cấu trúc này lại được gán cho một ý nghĩa vượt xa sinh lý học. Nó được xem là nơi trú ngụ của linh hồn, một điểm nhìn nội tại hơn là một bộ phận điều khiển sinh học thuần túy.
Khái niệm về một “con mắt bên trong” xuất hiện lặp đi lặp lại trong lịch sử loài người.
• Trong biểu tượng Ai Cập, Con mắt Horus có sự tương đồng đáng kinh ngạc với vị trí và cấu trúc giải phẫu của tuyến tùng.
• Trong truyền thống Ấn Độ, nó tương ứng với luân xa Ajna, gắn liền với trực giác và tri nhận trực tiếp.
• Ngay tại trung tâm Vatican tồn tại một tác phẩm điêu khắc hình quả thông khổng lồ, một ám chỉ rõ ràng đến tuyến tùng và hệ biểu tượng lâu đời xoay quanh nó.
Từ góc nhìn sinh học, tuyến tùng tiết ra melatonin, điều hòa trạng thái ngủ và thức. Ít được nhắc đến hơn là sự tồn tại của các tinh thể calcite vi mô nằm bên trong tuyến. Những cấu trúc này có tính áp điện, tức là có thể tạo ra tín hiệu điện khi chịu tác động vật lý.
Nói một cách đơn giản, tuyến tùng không chỉ là một bộ điều chỉnh hóa học, mà còn là một cấu trúc có khả năng phản ứng với những kích thích vật lý tinh vi.
Ở các loài khác, sự nhạy cảm với những lực vô hình không phải điều hiếm gặp.
Chim định hướng bằng từ trường.
Bò sát cảm nhận bức xạ hồng ngoại.
Cá nhận biết dòng điện trong nước.
Ngay cả động vật nuôi trong nhà cũng thường phản ứng với những chuyển động hay sự hiện diện mà con người không nhận ra.
Một con mèo nhìn chằm chằm vào hành lang trống, hay một con chó phản ứng với bóng tối, có thể đang cảm nhận những biến đổi nằm ngoài phổ nhận thức của con người.
Trong những trạng thái ý thức biến đổi, các cảm nhận tương tự đôi khi cũng xuất hiện ở con người. Thiền sâu, trải nghiệm cận tử hay mơ sáng suốt thường đi kèm với cảm giác ánh sáng hoặc áp lực phía sau trán. Những khoảnh khắc này không được mô tả như tưởng tượng, mà như một sự mở rộng đột ngột của nhận thức, khi tri giác tạm thời bước ra khỏi giới hạn quen thuộc.
Dù tiếp cận từ sinh học hay huyền học, mô thức chung vẫn nhất quán. Tuyến tùng xuất hiện như một ngưỡng cửa, một cấu trúc nằm giữa sinh lý đo lường được và trải nghiệm chủ quan. Nó chiếm giữ vị trí nơi vật chất và tri giác giao thoa.
Mở cánh cổng này không phải là đích đến.
Đó là điểm khởi đầu.
Câu hỏi tiếp theo không nằm ở việc cơ quan này là gì, mà ở chỗ: ý thức có thể vươn xa đến đâu khi ranh giới mà nó canh giữ bắt đầu lỏng ra.