
Ngày nay Dreamcatcher xuất hiện ở khắp nơi: phòng ngủ, cửa sổ, quán café, gương chiếu hậu ô tô, cửa hàng đồ bohemian. Nhiều phiên bản lớn tới mức gần giống một món trang trí treo tường.
Hình dạng ban đầu khiêm tốn hơn nhiều. Trong ghi chép về người Ojibwe của nhà dân tộc học Frances Densmore, những “spider web charms” (những vật bảo hộ dạng mạng nhện) chỉ là các vòng gỗ nhỏ khoảng 9 cm, đan sợi thành mạng nhện rồi treo trên vòng cung của nôi đeo dạng khung (cradleboard) dành cho trẻ nhỏ. Sợi từng được làm bằng xơ cây tầm ma trước khi những vật liệu khác trở nên phổ biến.
Từ chiếc vòng nhỏ treo trên nôi, dreamcatcher dần trở thành hình ảnh quen thuộc trên khắp thế giới.
Chiếc lưới mượn logic của mạng nhện: thứ chạm vào nó thì bị giữ lại.
Densmore gọi những vật này là “spiderwebs”, tức những chiếc lưới mạng nhện, chúng được tin là giữ lại những điều gây hại trong không khí, giống như mạng nhện giữ thứ chạm vào nó. Smithsonian Institution, hệ thống bảo tàng và nghiên cứu của Mỹ, hiện vẫn lưu một nôi Ojibwe có hai vật đan dạng mạng nhện treo trên vòng cung phía đầu trẻ.
Mối liên hệ giữa nhện và chiếc lưới còn hiện rõ trong ngôn ngữ. Tài liệu trên Ojibwe.net giải thích asab liên quan tới “lưới”, còn asabikeshiinh, từ chỉ nhện, mang nghĩa gần với “người làm lưới nhỏ bé”.

Một cradleboard Ojibwe với hai spider-web charms treo phía trên đầu trẻ.
Hình: Smithsonian Institution
Tên dreamcatcher khiến người hiện đại dễ nghĩ toàn bộ chức năng của vật này xoay quanh giấc mơ. Trong những ghi chép sớm, chiếc lưới còn được dùng để bảo vệ trẻ trước những ảnh hưởng gây hại nói chung, còn các vật liên quan tới giấc mơ cũng được treo trên nôi đeo với ý nghĩa riêng.
Ghi chép của Densmore chưa mô tả chiếc lưới bằng công thức quen thuộc ngày nay về “giấc mơ xấu mắc lại, giấc mơ tốt đi qua”. Công dụng khi đó rộng hơn: mạng lưới giữ những ảnh hưởng gây hại quanh đứa trẻ. Sự gắn kết chặt chẽ với giấc mơ xuất hiện rõ hơn khi vật bảo hộ cũ được phục hồi và biến đổi trong thế kỷ XX.
Trong các nghiên cứu của A. Irving Hallowell về Ojibwe, giấc mơ có thể mang chỉ dẫn, sự bảo trợ hoặc những cuộc gặp có ý nghĩa đối với người mơ. Giấc mơ có liên hệ với đời sống thức, lựa chọn và trách nhiệm của con người. Bối cảnh ấy khiến việc một vật bảo hộ bên nôi sau này gắn chặt với giấc mơ bớt bất ngờ.
Ngày nay, dreamcatcher thường gắn với ý nghĩa: giấc mơ xấu mắc trong lưới còn giấc mơ tốt đi qua tới người ngủ. Minnesota Historical Society vẫn giới thiệu dreamcatcher theo cách này trong các chương trình về văn hóa Ojibwe.
Các phiên bản kể lại hiện nay còn gắn chiếc lưới với Asibikaashi, còn được gọi là Spider Woman. Một bài của Anishinabek News kể Asibikaashi đi tới các nôi để dệt mạng bảo vệ trẻ nhỏ. Những câu chuyện truyền miệng có nhiều biến thể, nên từng chi tiết về lỗ giữa, hạt cườm, lông vũ hay cách giấc mơ được cho là mắc lại hoặc đi qua chiếc lưới cũng khác nhau.
Các câu chuyện về dreamcatcher được truyền lại với nhiều phiên bản, chứ không có một “hướng dẫn sử dụng chuẩn” từ thời cổ.
Giữa chiếc lưới trên nôi và dreamcatcher hiện đại còn có một quãng gián đoạn. Cath Oberholtzer, nhà nghiên cứu về văn hóa vật chất, ghi nhận những net charm dành cho trẻ từng trở nên hiếm hoặc không còn được làm như trước, rồi dreamcatcher xuất hiện trở lại dưới dạng một truyền thống được phục hồi. Từ cộng đồng Ojibwe, hình thức này nhanh chóng lan sang các cộng đồng bản địa khác; trong bối cảnh pan-Indian (phong trào liên cộng đồng bản địa), dreamcatcher còn mang thêm ý nghĩa về bản sắc và sự gắn kết.
Oberholtzer mô tả quá trình những vật bảo hộ dành cho trẻ được tái tạo thành nhiều dạng khác, từ đồ trang sức tới vật treo trong ô tô và nhà ở. Việc sản xuất và buôn bán vừa tạo thu nhập cho nghệ nhân bản địa, vừa đưa các giá trị và hình ảnh bản địa ra thị trường rộng hơn.
Dreamcatcher còn đi vào New Age và thị trường décor đại chúng. Tư liệu của Smithsonian Libraries mô tả cả nguồn gốc Ojibwe, chức năng bảo hộ và quá trình biểu tượng này được New Age tiếp nhận lại.
Một số hiện vật dreamcatcher cuối thế kỷ XX và đầu XXI trong Bảo tàng Quốc gia về Người Mỹ bản địa (National Museum of the American Indian) hiện được xếp vào nhóm “made-for-sale items and souvenirs” (sản phẩm làm để bán và đồ lưu niệm). Kích thước, vật liệu và kiểu trang trí cũng đã khác rất xa những vòng nhỏ từng treo trên nôi.
Một dreamcatcher treo trên nôi và một dreamcatcher treo giữa quán café có thể giống nhau về hình dạng nhưng được dùng trong hai bối cảnh rất khác nhau.
Trong bối cảnh Ojibwe, vật này từng mang chức năng bảo hộ và gắn với đời sống của trẻ nhỏ, giấc ngủ cùng những quan niệm về ảnh hưởng vô hình. Trong một căn phòng hiện đại, nó có thể đơn thuần trở thành màu sắc, chất liệu và phong cách bohemian.
Những ghi chép này tập trung vào chức năng bảo hộ quanh trẻ nhỏ và giấc ngủ, còn các lời đồn về cửa ra vào hay phòng khách xuất hiện về sau.
Với người biết nguồn gốc và công dụng ban đầu, chiếc lưới mang nhiều nghĩa hơn một món đồ được mua vì hợp màu rèm cửa.
Điện ảnh lại trao cho dreamcatcher thêm một nghề nữa.
Cấu trúc lưới, lông vũ, chiếc vòng treo lơ lửng và mối liên hệ với giấc mơ khiến dreamcatcher rất hợp với phim kinh dị. Chỉ cần đặt chiếc vòng ở một căn phòng tối, cạnh giường trẻ nhỏ hoặc trước một hành lang vắng là khán giả đã tự nối nó với giấc ngủ, ác mộng và những thứ xuất hiện khi ý thức bớt kiểm soát.
Điện ảnh tận dụng những liên tưởng quanh giấc ngủ, giấc mơ và bảo hộ để tạo cảm giác bất an. Vật từng dùng để bảo vệ người ngủ lại trở thành hình ảnh báo hiệu rằng người ngủ sắp gặp chuyện.
Một chiếc vòng gỗ nhỏ mô phỏng mạng nhện từng treo sát nôi trẻ. Qua thế kỷ XX, cùng những đợt trao đổi văn hóa và thương mại, dreamcatcher xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau: vật bảo hộ, biểu tượng gắn với giấc mơ, đồ thủ công, hàng New Age, phụ kiện décor rồi cả đạo cụ kinh dị.
Hình dạng ngày nay đã đi khá xa khỏi những chiếc vòng nhỏ trong các ghi chép cũ. Từ một vật gắn với đời sống Ojibwe, dreamcatcher đã trở thành hình ảnh quen thuộc ở nhiều nơi trên thế giới.
Ghi chú nguồn
spider web charms; hồ sơ Smithsonian cũng dẫn lại mô tả của Densmore về việc chiếc lưới giữ những thứ gây hại. Made-for-Sale items and Souvenirs, minh họa giai đoạn nó bước sang thị trường hàng hóa.