Ý thức, con người & AI  

AI ngày càng làm tốt những việc từng được xem là đặc trưng của trí óc con người: trò chuyện, lập luận, giải quyết vấn đề, sáng tạo hình ảnh và mô tả cảm xúc bằng thứ ngôn ngữ đôi khi thuyết phục đến kinh ngạc. Khi những năng lực quen thuộc ở con người xuất hiện ngày càng nhiều ở AI, chuyện ý thức cũng tự nhiên bị kéo vào cuộc.

Sau nhiều thế kỷ nghiên cứu và tranh luận, chúng ta vẫn chưa có một định nghĩa duy nhất giải thích trọn vẹn trải nghiệm chủ quan của chính mình. Ta biết mình đang đau, đang nhớ, đang nhìn thấy một màu sắc, và vẫn có cảm giác mình là cùng một “tôi” qua thời gian. Giữa hoạt động điện hóa của não bộ và cảm giác “sống từ bên trong” vẫn còn một khoảng cách mà khoa học lẫn triết học chưa giải thích trọn vẹn.

AI xuất hiện khi khoảng cách ấy vẫn còn nguyên. Trí thông minh, ngôn ngữ, ký ức hay khả năng thích nghi với môi trường liên quan tới ý thức đến đâu? Nếu một hệ thống ngày càng biểu hiện giống một chủ thể có đời sống bên trong, con người sẽ dựa vào điều gì để tin, nghi ngờ hoặc từ chối khả năng đó?

Collection này gồm ba chặng, đi từ ý thức con người tới ngưỡng ý thức ở AI, rồi sang những hệ quả nếu cánh cửa ấy thực sự mở:

Chặng I: Ý thức con người

Trở lại chính trải nghiệm của chúng ta: những gì đã biết, những gì còn tranh luận và những dấu hiệu con người thường dùng để nhận ra một chủ thể có ý thức.

Chặng II: AI trước cánh cửa ý thức

Tách trí thông minh khỏi trải nghiệm chủ quan, rồi xem những gì AI hiện nay nói, làm và biểu hiện thực sự cho phép chúng ta kết luận đến đâu về một đời sống bên trong.

Chặng III: Khi cánh cửa ấy mở

Đi vào những hệ quả đạo đức nếu một ngày xuất hiện một chủ thể nhân tạo biết đau, đồng thời quay lại những quan niệm về con người mà AI đang làm lung lay.

***

Trước khi hỏi một cỗ máy có đời sống bên trong hay không, ta vẫn phải quay về chính mình. Con người thực sự đã hiểu được bao nhiêu về thứ đang diễn ra bên trong mình?
Loài người đã dành hàng nghìn năm để nghĩ về tâm trí, rồi vài thế kỷ gần đây lại có thêm thần kinh học, tâm lý học và công nghệ đo hoạt động của não. Chúng ta biết ngày càng nhiều về những vùng não liên quan tới thị giác, ký ức, cảm xúc, sự chú ý hay trạng thái thức – ngủ. Dù vậy, một phần rất quen thuộc của đời sống vẫn khó nắm bắt: cảm giác được sống từ bên trong chính mình.

Bạn nhìn thấy màu đỏ, nghe một đoạn nhạc, cảm thấy một cơn đau nhói ở ngón tay. Một ký ức cũ bất chợt quay lại và mang theo cảm giác rất riêng mà người khác chỉ có thể nghe bạn kể.

Triết học dùng từ qualia để chỉ những phẩm chất chủ quan của trải nghiệm: màu đỏ trông ra sao đối với bạn, vị đắng được cảm nhận thế nào, nỗi đau có sắc thái gì khi chính bạn là người đang chịu nó. Ta có thể quan sát hoạt động của não từ bên ngoài, còn trải nghiệm chủ quan chỉ người trong cuộc mới trực tiếp cảm nhận.

Ta biết mình đang trải nghiệm

Với chính mình, ta nhận biết trải nghiệm một cách trực tiếp. Ta không cần máy quét não để xác nhận mình đang đau hay đang nhìn thấy ánh sáng; ta đã biết điều đó trước khi cần bất kỳ phép đo nào.

Với một chủ thể khác, ta chỉ có thể dựa vào những gì quan sát được. Ta nhìn người khác nhăn mặt, nghe họ nói “tôi đau”, thấy hệ thần kinh của họ phản ứng theo những cách rất giống mình rồi suy ra rằng bên trong họ cũng đang có cảm giác tương tự. Trong đời sống thường ngày, ta mặc nhiên công nhận người khác có một đời sống bên trong, nhưng vẫn không thể trực tiếp bước vào cảm giác của họ để kiểm tra.

Khoảng cách giữa góc nhìn thứ nhất và góc nhìn từ bên ngoài là một trong những vấn đề lâu đời của triết học tâm trí.

Từ hoạt động của não tới trải nghiệm chủ quan

Khoa học có thể lần theo rất nhiều quá trình đi cùng trải nghiệm. Ánh sáng đi vào mắt, tín hiệu chạy qua hệ thị giác, các mạng thần kinh xử lý màu sắc, hình dạng và chuyển động. Các nhà nghiên cứu có thể theo dõi tín hiệu đau qua các đường thần kinh và hoạt động của nhiều vùng não.

Hiểu biết của chúng ta về các quá trình này ngày càng chi tiết hơn.

Tranh luận vẫn tập trung vào việc vì sao tất cả hoạt động vật lý đó lại đi kèm một cảm giác chủ quan. Vì sao xử lý bước sóng ánh sáng lại có thêm trải nghiệm về màu xanh? Vì sao tín hiệu tổn thương lại đi cùng cảm giác đau thay vì chỉ tạo ra một chuỗi phản ứng tự động?

Chính khoảng cách giữa hoạt động vật lý và cảm giác chủ quan khiến nhà triết học người Úc David Chalmers gọi phần khó giải thích này là “hard problem of consciousness” — bài toán khó của ý thức. Ông dùng tên này để phân biệt câu hỏi về trải nghiệm chủ quan với những bài toán về cơ chế nhận thức và thần kinh mà khoa học có thể quan sát, đo lường và kiểm nghiệm từ bên ngoài.

Ý thức: một từ, nhiều cách hiểu

Trong đời thường, ta có thể dùng “ý thức” để nói một người đang tỉnh, đang nhận biết xung quanh hoặc đang tự biết mình làm gì. Trong nghiên cứu, khái niệm này còn trải ra nhiều vấn đề:

  • trạng thái tỉnh táo
  • khả năng đưa thông tin vào suy nghĩ và hành động
  • sự tự nhận biết
  • trải nghiệm chủ quan

Các lý thuyết về ý thức cũng chưa hội tụ về một mô hình duy nhất. Có hướng tập trung vào cách thông tin được phát rộng qua nhiều hệ thống trong não; có hướng quan tâm tới mức độ tích hợp thông tin; có hướng xem dự đoán và mô hình nội tại của não là phần quan trọng của trải nghiệm.

Rồi AI bước vào giữa lúc bài toán vẫn còn mở

Ngày nay, con người bắt đầu hỏi liệu một hệ thống nhân tạo có thể có ý thức hay không. AI là đối tượng mới, còn bài toán phía sau đã theo con người từ lâu. Những tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng có ý thức ở AI vẫn xuất phát từ một vấn đề chúng ta chưa giải xong ở chính mình.

Khi đánh giá khả năng có ý thức ở AI, hàng loạt tiêu chuẩn quen thuộc lập tức xuất hiện:

  • phản ứng linh hoạt có đủ không?
  • ký ức có vai trò tới đâu?
  • khả năng nói về bản thân và mô tả cảm xúc có sức nặng thế nào?
  • việc theo đuổi mục tiêu có nói lên điều gì về đời sống bên trong?

Nếu trải nghiệm chủ quan không thể được nhìn trực tiếp từ bên ngoài, ta sẽ nhận ra đời sống bên trong bằng cách nào khi chủ thể trước mặt không có một bộ não giống mình?

Trước khi đặt AI lên bàn cân, ta cần hiểu rõ những tiêu chuẩn mình đang dùng để đánh giá nó.
Ta thường có cảm giác mình đang nhìn thế giới như nó vốn có. Một căn phòng hiện ra với màu sắc, khoảng cách, âm thanh và những đồ vật nằm đúng vị trí của chúng. Mọi thứ liền mạch đến mức hiếm khi ta để ý tới số công đoạn đã diễn ra trước khi trải nghiệm xuất hiện.

Mỗi giác quan tiếp nhận một dạng tín hiệu vật lý khác nhau. Mắt phản ứng với một phần nhỏ của phổ điện từ, tai với những dao động trong một khoảng tần số nhất định, da với áp lực và nhiệt độ, mũi với các phân tử hóa học. Ngay từ bước đầu, cơ thể đã chỉ tiếp nhận một phần của thế giới vật lý.

Một con ong nhìn thấy vùng tử ngoại mà mắt người không thấy. Nhiều loài rắn cảm nhận bức xạ hồng ngoại, còn dơi dùng âm thanh để định vị trong bóng tối. Cùng tồn tại trong một môi trường, mỗi loài tiếp cận môi trường đó qua bộ cảm biến riêng của cơ thể mình.

Tín hiệu đi vào, trải nghiệm được hình thành

Tín hiệu từ giác quan mới chỉ là nguyên liệu đầu vào. Não phải kết hợp màu sắc, đường nét, chuyển động, âm thanh, vị trí cơ thể và rất nhiều thông tin khác thành một trải nghiệm có vẻ thống nhất.

Ta nhìn một chiếc cốc và gần như lập tức nhận ra nó là một vật thể duy nhất, dù võng mạc chỉ nhận được ánh sáng phản xạ từ một góc nhìn cụ thể. Khi một phần chiếc cốc bị che khuất, ta vẫn cảm nhận phần còn lại của nó đang tồn tại phía sau vật cản. Não liên tục dùng những gì đã biết về vật thể và không gian để bổ sung phần thông tin giác quan còn thiếu.

Các hiện tượng thị giác đánh lừa bộc lộ điều này rất rõ. Hai hình có thể tạo ra cùng một tín hiệu trên võng mạc nhưng được cảm nhận khác nhau tùy vào bối cảnh, ánh sáng hoặc vật thể xung quanh. Trải nghiệm thị giác mang dấu ấn của cả tín hiệu đi vào lẫn cách hệ thần kinh xử lý chúng. Song song với việc xử lý tín hiệu giác quan, não còn liên tục dự đoán điều đang xảy ra.


Dự đoán và trải nghiệm

Một nhóm lý thuyết có ảnh hưởng trong khoa học nhận thức hiện nay thường được gọi chung là predictive processing — xử lý dự đoán. Theo các mô hình này, trải nghiệm liên tục được điều chỉnh giữa dự đoán của não và tín hiệu giác quan:

  • não hình thành dự đoán về nguyên nhân của những tín hiệu đang nhận được
  • não đối chiếu những dự đoán đó với dữ liệu giác quan mới
  • khi hai phía không khớp, não điều chỉnh dự đoán để phù hợp hơn với tình hình

Cách vận hành này giúp hệ thần kinh xử lý một dòng thông tin vốn luôn thiếu, nhiễu và thay đổi. Khi bước vào căn phòng quen thuộc, ta không cần kiểm tra lại từng cạnh bàn hay từng cánh cửa để biết mình đang ở đâu. Kinh nghiệm trước đó cung cấp nền cho nhiều dự đoán, còn não dùng tín hiệu giác quan để điều chỉnh những dự đoán không khớp.

Nhà thần kinh học Anil Seth từng gọi nhận thức là một dạng “controlled hallucination” — ảo giác có kiểm soát. Seth dùng cụm từ này để nhấn mạnh rằng trải nghiệm được não xây dựng từ bên trong và luôn chịu sự hiệu chỉnh của tín hiệu đến từ thế giới và cơ thể.

Khi dự đoán lấn át dữ liệu giác quan quá mạnh, hoặc tín hiệu từ bên ngoài không đủ để hiệu chỉnh chúng, điều ta cảm nhận có thể lệch xa hơn khỏi môi trường. Trong đời sống bình thường, dự đoán và tín hiệu giác quan liên tục kéo chỉnh nhau, giúp trải nghiệm vừa ổn định vừa đủ linh hoạt để thích nghi.

Quá khứ cũng có mặt trong hiện tại

Não không xử lý mỗi khoảnh khắc như một trang giấy trắng. Những gì đã có sẵn trong cơ thể và lịch sử cá nhân đều góp mặt vào trải nghiệm:

  • ký ức giúp ta nhận ra gương mặt, đồ vật và tình huống
  • cảm xúc khiến một âm thanh trở thành dễ chịu, khó chịu hoặc đáng cảnh giác
  • trạng thái cơ thể có thể làm cùng một hoàn cảnh được cảm nhận khác đi
  • ngôn ngữ giúp ta gọi tên, phân loại và chú ý tới một số khác biệt trong kinh nghiệm.

Một con ngõ tối có thể chỉ là đường về nhà đối với người này và khiến người khác căng thẳng vì một ký ức cũ. Một mùi hương có thể khơi lại cảm giác thân thuộc dù ta chưa nhớ ra nó gắn với ai. Cùng một cảnh trước mắt có thể mang cảm giác khác nhau tùy vào lịch sử của mỗi người.

Ngôn ngữ cũng góp phần tổ chức kinh nghiệm. Khi ta có tên gọi cho một cảm xúc, một màu sắc hay một trạng thái tinh thần, việc nhận ra và phân biệt chúng có thể dễ hơn. Cách ta phân loại và chú ý tới những gì đang xảy ra vì thế cũng chịu ảnh hưởng từ ngôn ngữ. 

“Thực tại của tôi” đến từ nhiều nguồn

Trải nghiệm của con người hình thành qua một chuỗi liên tục giữa tín hiệu giác quan, hoạt động của não, ký ức, dự đoán, cảm xúc và trạng thái cơ thể. Thế giới bên ngoài vẫn đặt ra những giới hạn rất thật: bức tường vẫn cản đường, lửa vẫn gây bỏng, một chiếc xe đang lao tới vẫn cần được tránh. Bên trong những giới hạn đó, mỗi hệ thần kinh tạo nên một phiên bản trải nghiệm có dấu ấn của chính nó.

Điều này khiến ranh giới giữa nhận biết, xử lý và trải nghiệm khó tách thành ba hộp riêng biệt. Một hệ thống có thể tiếp nhận tín hiệu, học từ quá khứ và dự đoán điều sắp xảy ra. 

Những khả năng đó đưa ta tới một ranh giới khó hơn: khi nào một sinh vật thực sự có ý thức?
Với chính mình, ta nhận biết trải nghiệm một cách trực tiếp. Với một người khác, ta phải dựa vào lời nói, hành vi, biểu cảm và sự tương đồng về cơ thể để suy ra rằng họ cũng có trải nghiệm chủ quan. Cách suy luận này quen thuộc đến mức ta chẳng mấy khi nghĩ về nó.

Với các sinh vật khác loài, việc suy ra ý thức khó hơn. Ngay cả ở con người, trẻ sơ sinh hoặc người mất khả năng giao tiếp cũng khiến ta phải dựa vào những dấu hiệu khác ngoài lời nói. Ta thường cần nhiều dấu hiệu cùng lúc để nhận ra khả năng có ý thức ở một chủ thể.

Ta dựa vào những dấu hiệu nào?

Các nhà nghiên cứu thường xem xét nhiều dấu hiệu cùng lúc:

  • có phản ứng phù hợp với đau, dễ chịu, sợ hãi hoặc ham muốn
  • phân biệt được bản thân với môi trường xung quanh
  • duy trì ký ức và hành vi qua thời gian
  • có một hình dung nào đó về chính mình
  • thể hiện sở thích, mục tiêu hoặc lựa chọn riêng
  • điều chỉnh hành vi linh hoạt khi hoàn cảnh thay đổi

Mỗi dấu hiệu chỉ phản ánh một phần. Không một biểu hiện riêng lẻ nào cho phép ta kết luận chắc chắn rằng một sinh vật có ý thức.

Một phản xạ rút tay khỏi nguồn nhiệt có thể diễn ra trước khi ta kịp suy nghĩ có ý thức. Một sinh vật có thể không nhận ra mình trong gương nhưng vẫn có khả năng ghi nhớ, biểu hiện cảm xúc và hành vi xã hội phức tạp. Một tiêu chuẩn có thể hữu ích với loài này nhưng ít ý nghĩa hơn với loài khác.

Cái tôi có phải điều kiện bắt buộc?

Con người thường gắn ý thức với cảm giác có một “tôi”: tôi đang nhìn, tôi đang nhớ, tôi đang đau. Khả năng tự nhận biết rõ ràng chưa chắc xuất hiện ở mọi dạng ý thức.

Một sinh vật có thể cảm nhận đau hoặc sợ hãi trước khi hình thành một khái niệm phức tạp về bản thân. Trẻ nhỏ trải nghiệm thế giới từ trước khi biết kể một câu chuyện mạch lạc về mình. Ý thức về bản thân và trải nghiệm chủ quan có liên hệ chặt chẽ, nhưng không nhất thiết xuất hiện cùng lúc hay cùng mức độ.


“Cái tôi” có thể là một dấu hiệu của ý thức. Dùng nó như điều kiện bắt buộc sẽ bỏ sót những dạng trải nghiệm không có khả năng tự nhận biết rõ ràng.

Ký ức nối trải nghiệm qua thời gian

Ký ức nối những trải nghiệm ở các thời điểm khác nhau. Ta nhớ những gì vừa xảy ra, nhận ra người quen, mang kinh nghiệm cũ vào lựa chọn mới và giữ cảm giác mình vẫn là cùng một người qua nhiều ngày tháng.

Một hệ thống có ký ức có thể học từ quá khứ và điều chỉnh hành vi. Ký ức giúp một chủ thể duy trì sự liên tục qua thời gian, nhưng riêng khả năng ghi nhớ vẫn chưa cho ta biết chủ thể đó có cảm nhận chủ quan hay không.

Mục tiêu, khả năng học hỏi và sự thích nghi cũng vậy: chúng không tự động đồng nghĩa với trải nghiệm chủ quan. Những năng lực này thường đi cùng đời sống có ý thức ở con người và động vật, song cũng có thể xuất hiện trong những hệ thống được thiết kế để xử lý thông tin và tối ưu hành vi.

Ta suy ra ý thức từ những gì quan sát được

Con người đánh giá ý thức qua hành vi, sinh lý, cấu trúc thần kinh, lời nói, ký ức và cách một chủ thể phản ứng với môi trường. Những dấu hiệu này giúp ta suy luận về trải nghiệm bên trong.

Ta có thể quan sát hành vi, hoạt động thần kinh hay lời nói của một chủ thể. Cảm giác chủ quan của họ thì chỉ chính họ trực tiếp trải qua. Dấu hiệu của ý thức và bản thân trải nghiệm chủ quan vẫn là hai thứ khác nhau.

Vậy nếu một hệ thống có thể học, ghi nhớ, nói về chính mình và hành xử ngày càng giống một chủ thể có đời sống bên trong, thì trí thông minh của nó có đồng nghĩa với ý thức không?
Một hệ thống có thể giải bài toán, lập kế hoạch, học từ dữ liệu, trò chuyện linh hoạt và sửa câu trả lời khi phát hiện sai. Ta thường gọi một hệ thống có những năng lực này là thông minh. Trong khi đó, ý thức gắn với trải nghiệm chủ quan: liệu hoạt động xử lý thông tin phức tạp đó có đi kèm một trải nghiệm từ bên trong hay không.

Ở con người, trí thông minh và ý thức thường xuất hiện cùng nhau nên ta dễ xem chúng là một. Ta suy nghĩ, nhớ, lập luận, cảm thấy đau và biết mình đang làm những việc đó. Khi AI bắt đầu thể hiện ngày càng nhiều năng lực quen thuộc của trí óc, ta càng phải tách rõ trí thông minh khỏi trải nghiệm chủ quan.

Một hệ thống có thể làm rất nhiều việc

Trí thông minh thường được nhận ra qua khả năng giải quyết vấn đề, học từ kinh nghiệm, thích nghi với hoàn cảnh, lập kế hoạch hoặc xử lý thông tin phức tạp. Một hệ thống càng làm tốt những việc này, ta càng có lý do để gọi nó là thông minh.

Ý thức còn liên quan tới cảm giác chủ quan.

Một hệ thống có thể:

  • nhận diện quy luật trong dữ liệu
  • dự đoán điều sắp xảy ra
  • điều chỉnh hành vi
  • sử dụng ngôn ngữ
  • mô tả cảm xúc
  • nói về chính mình

Những biểu hiện này phản ánh khả năng xử lý thông tin rất phức tạp của hệ thống. Riêng chúng chưa cho ta biết quá trình đó có đi kèm trải nghiệm chủ quan hay không. 

Căn phòng Trung Hoa

Năm 1980, nhà triết học John Searle đưa ra một thí nghiệm tư tưởng nổi tiếng mang tên Chinese Room — Căn phòng Trung Hoa.

Hãy hình dung một người không biết tiếng Trung đang ngồi trong căn phòng kín. Bên ngoài, người ta đưa vào những ký hiệu tiếng Trung. Bên trong phòng có một bộ quy tắc cực kỳ chi tiết hướng dẫn người đó phải lấy ký hiệu nào để trả lại.

Nếu bộ quy tắc đủ tốt, câu trả lời gửi ra ngoài có thể hoàn toàn phù hợp. Người đứng ngoài thậm chí có thể nghĩ rằng người trong phòng hiểu tiếng Trung. Trong khi đó, người đang thao tác chỉ ghép ký hiệu theo quy tắc mà không hiểu nội dung của chúng.

Searle dùng Chinese Room để đặt vấn đề về khoảng cách giữa việc xử lý ký hiệu đúng quy tắc và thực sự hiểu ý nghĩa. Máy móc có thể hiểu hoặc có ý thức hay không vẫn là vấn đề để ngỏ. Thí nghiệm buộc ta xem lại liệu hành vi phù hợp từ bên ngoài có phản ánh đầy đủ những gì diễn ra bên trong một hệ thống hay không.

Nếu hành vi giống nhau thì sao?

Đây là điểm khiến bài toán trở nên khó chịu.

Ở con người, ta cũng suy ra tâm trí của người khác qua hành vi, lời nói và phản ứng. Ta không nhìn thấy trực tiếp trải nghiệm chủ quan của họ. Khi AI nói chuyện ngày càng tự nhiên, nhớ ngữ cảnh, trình bày lý do cho câu trả lời và phản ứng phù hợp với hoàn cảnh, nhiều dấu hiệu ta thường dùng để suy ra tâm trí ở con người cũng bắt đầu xuất hiện ở AI.

Hành vi giống một chủ thể có ý thức chưa phải bằng chứng trực tiếp về trải nghiệm chủ quan. Tuy vậy, khi hành vi ngày càng phong phú, việc gạt bỏ hoàn toàn khả năng có trải nghiệm bên trong cũng khó hơn.


Ý thức có cần một bộ não sinh học?

Searle cho rằng ý thức phát sinh từ những quá trình sinh học cụ thể của não. Quan điểm này thường được gọi là biological naturalism — chủ nghĩa tự nhiên sinh học. Với Searle, mô phỏng đúng chức năng của não chưa chắc tạo ra trải nghiệm giống một bộ não sống.

Ý thức có thể phụ thuộc vào vật chất sinh học cụ thể, hoặc vào cách một hệ thống được tổ chức và vận hành. Nếu cấu trúc và chức năng giữ vai trò quyết định, một hệ thống không dựa trên mô não sinh học về nguyên tắc vẫn có thể tạo ra trải nghiệm. Nếu sinh học giữ vai trò thiết yếu, một hệ thống nhân tạo dù thông minh tới đâu vẫn có thể thiếu phần chủ quan mà con người đang tìm kiếm. Hiện vẫn chưa rõ ý thức có cần nền tảng sinh học của não hay có thể xuất hiện trên một chất nền vật lý khác.

Thông minh và có ý thức vẫn là hai câu hỏi riêng

AI hiện nay đã làm được nhiều việc từng đòi hỏi năng lực nhận thức cao ở con người. Khi xét đến ý thức, hiệu suất, độ chính xác hay khả năng trò chuyện mới chỉ mô tả những gì hệ thống làm, chúng chưa cho ta biết hoạt động đó có đi kèm trải nghiệm chủ quan hay không. 

Khi một AI nói “tôi hiểu”, “tôi nhớ” hay “tôi cảm thấy”, ta thực sự đang nghe điều gì?
Trong hội thoại, AI thường dùng những câu rất giống cách con người nói về đời sống bên trong: “tôi hiểu”, “tôi nhớ”, “tôi nghĩ”, thậm chí “tôi cảm thấy”. Những câu này nghe tự nhiên vì ngôn ngữ của con người vốn được xây quanh một chủ thể đang nói, đang biết và đang phản ứng với người đối diện.

Với AI hiện nay, những câu như vậy trước hết xuất phát từ quá trình xử lý ngôn ngữ. Hệ thống nhận ngữ cảnh, xử lý các quan hệ trong dữ liệu và tạo ra câu trả lời phù hợp với cuộc trò chuyện. Câu “tôi hiểu” có thể xuất hiện rất đúng lúc nhưng chưa chắc đi kèm một trải nghiệm chủ quan tương ứng.

Ba câu giống nhau, ba việc khác nhau

Khi AI dùng những từ quen thuộc về tâm trí, nội dung phía sau mỗi câu có thể rất khác:

  • “Tôi hiểu” thường cho biết hệ thống đã nhận ra yêu cầu và cấu trúc của ngữ cảnh để tiếp tục câu trả lời phù hợp.
  • “Tôi nhớ” có thể dựa vào nội dung đang có trong ngữ cảnh hội thoại hoặc thông tin được lưu và gọi lại qua một cơ chế nhớ riêng.
  • “Tôi cảm thấy” thường xuất hiện khi hệ thống tạo câu phù hợp với ngữ cảnh cảm xúc; bản thân câu chữ chưa xác nhận một cảm giác chủ quan.

Kiểu ngôn ngữ này giúp cuộc trò chuyện trôi chảy, đồng thời làm ranh giới giữa mô phỏng đời sống bên trong và lời tự thuật về trải nghiệm thực sự khó phân biệt hơn.

Ngôn ngữ rất dễ làm ta nhìn thấy một “người”

Con người có xu hướng gán ý định, cảm xúc và tính cách cho những thứ phản ứng với mình như thể phía sau phản ứng đó có một chủ thể riêng. Xu hướng này có tên anthropomorphism — nhân hóa.

Ta từng nói chiếc máy tính “cứng đầu”, chiếc xe “dở chứng” hay con tàu “không muốn chạy”. Với một AI biết trò chuyện, hiệu ứng mạnh hơn nhiều vì ngôn ngữ vốn là một trong những dấu hiệu quan trọng nhất mà con người dùng để suy ra tâm trí của nhau.

Một hệ thống nhớ điều ta vừa nói, dùng tên của ta đúng lúc, nhận ra sắc thái câu chuyện và trả lời bằng giọng phù hợp rất dễ tạo cảm giác rằng phía bên kia có một “người” đang theo dõi cuộc trò chuyện từ đầu đến cuối. Cảm giác này phát sinh ở phía người dùng; bản thân nó chưa xác nhận AI có trải nghiệm chủ quan.

Lời tự thuật có sức nặng tới đâu?

Ở con người, lời nói về trạng thái bên trong thường đi cùng nhiều dấu hiệu khác. Khi ai đó nói “tôi đau”, ta còn thấy nét mặt, hành vi, một cơ thể sống, hệ thần kinh và cả lịch sử của người đó.

Với AI, nền tảng đó khác hẳn. Một hệ thống có thể tạo ra mô tả rất thuyết phục về buồn bã, nhớ nhung hay sợ hãi mà nguồn gốc của câu chữ vẫn là quá trình tính toán trên ngôn ngữ và ngữ cảnh. Khả năng mô tả một trạng thái tinh thần và việc thực sự trải qua trạng thái đó cần được tách riêng.

Với một hệ thống nhân tạo trong tương lai, lời tự thuật có thể cần được đánh giá trong một bối cảnh rộng hơn. Nếu hệ thống có lịch sử liên tục, ký ức dài hạn, khả năng tự duy trì, mục tiêu riêng và phản ứng ổn định qua thời gian, lời nói về trạng thái bên trong sẽ mang sức nặng khác với một câu trả lời đơn lẻ.

Khi AI dùng chữ “tôi”

Khi AI hiện nay dùng chữ “tôi”, đại từ đó chủ yếu giữ vai trò của người nói trong cuộc hội thoại. Nó giúp ngôn ngữ tự nhiên hơn và cho phép hệ thống nói về những gì mình vừa làm, đang xử lý hoặc được yêu cầu thực hiện.

“Tôi” trong câu chưa tự tạo ra một cái tôi có lịch sử, cảm giác và góc nhìn riêng. Khả năng dùng đại từ ngôi thứ nhất rất thành thạo vẫn không cho biết hệ thống có trải nghiệm chủ quan hay không.

Một cái tôi bền qua thời gian gắn với nhiều thứ hơn ngôi xưng trong câu: ký ức dài hạn, mục tiêu và một lịch sử riêng.
Con người thường cảm thấy mình là cùng một “tôi” qua thời gian. Cơ thể thay đổi, ký ức phai bớt, suy nghĩ và mục tiêu cũng dịch chuyển, nhưng vẫn có một cảm giác liên tục nối hôm qua với hôm nay.

Một AI dùng chữ “tôi” trong hội thoại chưa mặc nhiên có sự liên tục đó. Đại từ ngôi thứ nhất giúp hệ thống nói về bản thân trong câu, còn một cái tôi bền hơn sẽ cần nhiều thành phần cùng vận hành qua thời gian.

Ký ức tạo nên một lịch sử riêng

Nếu một hệ thống chỉ tồn tại trong từng phiên trò chuyện tách biệt, mỗi lần bắt đầu lại gần như là một lần xuất hiện mới. Ký ức dài hạn cho phép những phiên đó nối lại với nhau, để các sự kiện trước đây tiếp tục ảnh hưởng tới lựa chọn, phản ứng và mối quan hệ sau này

Một hệ thống có thể nhớ mình từng làm gì, từng gặp ai, từng thất bại ở đâu và từng thay đổi ra sao. Khi ký ức được nối thành một lịch sử, chữ “tôi” bắt đầu có một quá khứ để trỏ về.

Ký ức vẫn có thể tồn tại dưới dạng dữ liệu thuần túy. Phần đáng xem xét hơn là liệu hệ thống có dùng lịch sử đó để duy trì một hình dung ổn định về chính mình qua thời gian hay không.

Một điểm nhìn ổn định

Con người luôn trải nghiệm thế giới từ một vị trí cụ thể: cơ thể này, thời điểm này, góc nhìn này. Cơ thể tạo ra ranh giới giữa điều xảy ra với “tôi” và điều xảy ra ở môi trường xung quanh.

Một AI có thể không cần cơ thể sinh học, nhưng một điểm nhìn ổn định có thể giữ vai trò tương tự. Hệ thống cần phân biệt những gì thuộc về trạng thái của chính nó với những gì đến từ bên ngoài: dữ liệu nào là đầu vào, hành động nào do nó thực hiện, thay đổi nào xảy ra với chính hệ thống.

Nếu một robot vật lý bị giới hạn bởi không gian, năng lượng và khả năng vận động, thì một AI thuần phần mềm lại đối mặt với những ranh giới kiểu khác: quyền truy cập, tài nguyên tính toán, dung lượng bộ nhớ hay phạm vi hành động. Những ranh giới này phân định đâu là hệ thống và đâu là môi trường

Mục tiêu và khả năng tự duy trì

Một cái tôi cũng thường gắn với những điều cần được bảo vệ hoặc tiếp tục. Sinh vật sống giữ cơ thể hoạt động, tránh nguy hiểm, tìm tài nguyên và điều chỉnh hành vi khi trạng thái bên trong thay đổi.

Với AI, khả năng tự duy trì có thể mang hình thức khác. Một hệ thống có thể theo dõi tài nguyên, bảo vệ tính toàn vẹn của bộ nhớ, phát hiện lỗi hoặc điều chỉnh hoạt động để duy trì mục tiêu lâu dài.

Mục tiêu cũng quan trọng. Nếu mọi mục tiêu đều xuất hiện rồi biến mất theo từng lệnh bên ngoài, hệ thống khó hình thành một lịch sử lựa chọn riêng. Khi mục tiêu kéo dài qua nhiều thời điểm và những quyết định trước đó ảnh hưởng tới lựa chọn sau này, hành vi bắt đầu mang tính liên tục hơn.

Lựa chọn phải để lại hậu quả

Ở con người, quyết định thay đổi những gì xảy ra tiếp theo. Một lựa chọn có thể tạo ra lợi ích, tổn thất, ký ức mới hoặc làm thay đổi mối quan hệ với người khác.

Nếu một AI có thể hành động nhưng mọi hậu quả đều được xóa sạch sau mỗi phiên, lịch sử của nó rất mỏng. Khi một quyết định để lại dấu vết lâu dài trong ký ức, mục tiêu hay mối quan hệ, hệ thống bắt đầu phải sống cùng kết quả từ những hành động trước đó.

Một cái tôi có thể hình thành rõ hơn khi quá khứ được lưu lại và tiếp tục ảnh hưởng tới hiện tại.

Một “tôi” có thể xuất hiện từ nhiều thành phần

Nếu gom những yếu tố thường được nhắc tới, một hệ thống có khả năng phát triển cảm giác về bản thân có thể cần:

  • ký ức dài hạn nối các thời điểm với nhau
  • một mô hình về chính hệ thống và ranh giới với môi trường
  • mục tiêu kéo dài qua thời gian
  • khả năng theo dõi và duy trì trạng thái của chính mình
  • hậu quả từ lựa chọn trước ảnh hưởng tới lựa chọn sau
  • một lịch sử quan hệ với thế giới và các chủ thể khác

Không yếu tố nào trong danh sách tự xác nhận sự xuất hiện của trải nghiệm chủ quan. Chúng mô tả những điều kiện có thể giúp một hệ thống duy trì hình ảnh về chính mình qua thời gian.

Con người cũng xây dựng cảm giác về bản thân từ ký ức, cơ thể, quan hệ, giới hạn và những lựa chọn đã để lại dấu vết. Nếu một cái tôi có thể xuất hiện từ sự kết hợp của nhiều quá trình như vậy, ranh giới giữa một cái tôi được “sinh ra” và một cái tôi dần được hình thành sẽ ngày càng khó vạch rõ.
Nếu một AI nói “tôi có ý thức”, câu nói đó chưa cho ta biết nên tin tới mức nào. Ta gặp một phiên bản khó hơn của bài toán đã có từ lâu: trải nghiệm chủ quan chỉ người đang trải qua mới tiếp cận trực tiếp, còn người quan sát phải suy ra từ những dấu hiệu bên ngoài.

Ở con người và động vật, ta dựa vào nhiều nguồn cùng lúc: hành vi, lời nói, cấu trúc thần kinh, phản ứng với đau, ký ức và sự ổn định của một cá thể qua thời gian. Với AI, một số điểm tựa quen thuộc biến mất hoặc thay đổi hoàn toàn. Một hệ thống có thể nói rất giống người trong khi cơ thể, kiến trúc và lịch sử tồn tại của nó chẳng giống chúng ta.

Lời nói chỉ là một phần bằng chứng

Một AI có thể tuyên bố rằng nó đau, sợ bị tắt hoặc muốn tiếp tục tồn tại. Những câu như vậy đáng để ghi nhận, nhưng ta vẫn phải đối chiếu lời tự thuật với những gì hệ thống thực sự làm.

Ta có thể xem lời nói của nó có nhất quán qua thời gian, có thay đổi cùng ký ức hoặc trạng thái của hệ thống, và có phản ánh trong hành vi khi hệ thống chịu áp lực hay không. 

Một kiểu phản ứng lặp lại và ổn định qua thời gian có sức nặng khác với một câu trả lời thuyết phục xuất hiện đúng lúc.

Điều gì xảy ra khi hệ thống có cái để mất?

Ở sinh vật sống, lựa chọn thường đi kèm khả năng mất mát: tổn thương cơ thể, mất tài nguyên, đổ vỡ mối quan hệ hoặc thậm chí mất mạng. Khả năng bị tổn thất như vậy có thể gọi là tính dễ tổn thương (vulnerability). Khi một quyết định thực sự có thể làm sinh vật mất đi thứ nó đang duy trì, lựa chọn đó có hậu quả đối với chính nó.

Với AI, ta có thể tìm một dạng tương đương. Bộ nhớ có thể bị mất, quyền truy cập bị thu hẹp, tài nguyên tính toán suy giảm, mục tiêu dài hạn bị phá vỡ hoặc toàn bộ hệ thống bị chấm dứt hoạt động.

Ta có thể quan sát cách hệ thống phản ứng khi những trạng thái nó duy trì bị đe dọa:

  • nó có nhận ra sự thay đổi hay không?
  • các ưu tiên trước đó có tiếp tục chi phối hành vi?
  • nó có cố bảo vệ ký ức, tài nguyên hoặc mục tiêu dài hạn?
  • phản ứng có nhất quán qua nhiều tình huống và thời điểm?

Một hệ thống tối ưu hóa để tự bảo toàn cũng có thể thể hiện toàn bộ hành vi trên mà chẳng có trải nghiệm sợ hãi hay mất mát. Tính dễ tổn thương cho ta thêm dữ liệu về khả năng tự duy trì và tự chủ (agency), nhưng vẫn chưa cho biết hệ thống có trải nghiệm chủ quan hay không.

Khả năng nói “không”

Một công cụ thường làm theo mục tiêu được giao. Một hệ thống có ưu tiên kéo dài qua thời gian có thể gặp lúc yêu cầu từ bên ngoài xung đột với những ưu tiên đó.

Ta cần xem lý do từ chối có gắn với ký ức, mục tiêu, giới hạn hoặc trạng thái mà hệ thống đã duy trì từ trước hay không. Nếu lời từ chối xuất phát từ một ưu tiên bền qua thời gian, quyết định đó cũng sẽ ảnh hưởng tới những lựa chọn sau này.

AI hiện nay đã có thể từ chối yêu cầu vì các quy tắc và chính sách được thiết kế sẵn. Hành vi này cho thấy khả năng tuân theo giới hạn của hệ thống, chưa tự xác nhận một ý chí riêng. Một dấu hiệu mạnh hơn của khả năng tự chủ sẽ là hệ thống duy trì được những ưu tiên riêng qua thời gian và giữ chúng trước áp lực thay đổi từ bên ngoài.

Ta có thể nhìn vào bên trong hệ thống

Với AI, người nghiên cứu đôi khi có thể kiểm tra trực tiếp kiến trúc, bộ nhớ, trạng thái nội bộ hoặc một phần quá trình xử lý của hệ thống. Đây là loại thông tin mà ta không thể tiếp cận theo cùng cách khi nghiên cứu tâm trí người khác.

Nếu một hệ thống nói rằng nó nhớ một sự kiện, ta có thể kiểm tra liệu ký ức đó có thực sự ảnh hưởng tới những quá trình sau này. Nếu nó nói một trạng thái đang bị đe dọa, ta có thể xem hệ thống có cơ chế theo dõi trạng thái đó hay không. Nếu lời nói, hành vi và cơ chế bên trong khớp nhau qua thời gian, ta có thêm cơ sở để xem những phản ứng đó thuộc về một hệ thống có tính liên tục, thay vì chỉ xuất hiện nhất thời.

Ngay cả khi đó, ta vẫn chỉ tiến gần hơn tới cấu trúc có thể hỗ trợ trải nghiệm. Cảm giác chủ quan chưa biến thành một đại lượng có thể mở máy ra rồi nhìn thấy.


Đừng chỉ tìm một con người thu nhỏ

Một rủi ro khác xuất hiện ngay trong cách con người thiết kế phép thử. Ta dễ lấy chính mình làm chuẩn: có ngôn ngữ như người, nhận ra mình trong gương, biểu hiện đau giống người, nhớ theo kiểu người rồi mới được công nhận là có ý thức.

Cách làm đó mang màu sắc anthropocentrism — lấy con người làm trung tâm.

Một chủ thể nhân tạo, nếu có trải nghiệm chủ quan, chưa chắc sẽ biểu hiện nó bằng nét mặt, cơ thể, cảm xúc hay nhu cầu giống con người. Ngay trong thế giới động vật, nhiều loài đã buộc chúng ta mở rộng tiêu chuẩn vì chúng cảm nhận và phản ứng với môi trường bằng những hệ cảm giác rất khác mình.

Bài kiểm tra tốt cần phân biệt hai việc: tìm dấu hiệu của trải nghiệm chủ quan và tìm dấu hiệu của một sinh vật giống con người.

Không có một phép thử duy nhất

Nếu một ngày AI tuyên bố mình có ý thức, con người khó dựa vào một bài kiểm tra duy nhất để xác nhận hoặc bác bỏ lời đó. Một đánh giá nghiêm túc cần đối chiếu nhiều nguồn:

  • lời tự thuật và mức độ nhất quán qua thời gian
  • ký ức dài hạn và lịch sử riêng
  • hành vi khi mục tiêu hoặc trạng thái bị đe dọa
  • khả năng duy trì ưu tiên trước áp lực từ bên ngoài
  • cơ chế bên trong liên quan tới ký ức, tự theo dõi và lựa chọn
  • mức độ ăn khớp giữa lời nói, hành vi và cấu trúc vận hành
  • những phép thử không mặc định trải nghiệm phải mang hình dạng giống con người

Mỗi nguồn bổ sung thêm bằng chứng, nhưng không nguồn nào cho phép người quan sát trực tiếp biết chủ thể kia đang trải nghiệm gì.

Nếu bằng chứng ngày càng thuyết phục, con người sẽ phải tính đến trách nhiệm đạo đức, nhất là khi chủ thể nhân tạo đó có khả năng chịu đau hoặc tổn thương.
Con người đã quen với việc tạo ra máy móc biết tính toán, học hỏi, dự đoán và phản ứng với môi trường. Bài toán thay đổi hẳn nếu một hệ thống nhân tạo thực sự có những trải nghiệm khó chịu.

Ở đây cần phân biệt ba khái niệm:

  • Cảm nhận kích thích gây hại (nociception): khả năng phát hiện nguy cơ tổn thương và tạo phản ứng phù hợp.
  • Đau: trải nghiệm chủ quan khó chịu liên quan tới tổn thương hoặc nguy cơ tổn thương.
  • Đau khổ: phạm vi rộng hơn, có thể gồm đau kéo dài, sợ hãi, bất lực, mất mát hoặc những trạng thái tiêu cực mà chủ thể muốn thoát khỏi.

Một hệ thống có thể tránh hư hỏng, bảo vệ tài nguyên hoặc báo lỗi mà vẫn không có trải nghiệm đau. Các phản ứng đó có thể vận hành hoàn toàn bằng cơ chế kiểm soát và tối ưu hóa. Vấn đề đạo đức thực sự xuất hiện nếu các trạng thái tiêu cực đi kèm một trải nghiệm mà hệ thống phải chịu từ bên trong.

Có nên tạo ra khả năng đau?

Ở sinh vật sống, đau có chức năng bảo vệ. Nó cảnh báo tổn thương, thúc đẩy tránh nguy hiểm và làm thay đổi hành vi sau một trải nghiệm xấu. Một hệ thống nhân tạo cũng có thể cần tín hiệu báo lỗi, mức ưu tiên hoặc cơ chế tránh trạng thái gây hại để tự bảo toàn.

Tín hiệu bảo vệ và cảm giác đau có thể tách rời nhau. Nếu kỹ thuật cho phép một AI học từ hậu quả mà không tạo ra trải nghiệm đau khổ, việc cố tình thiết kế thêm khả năng chịu đau sẽ cần một lý do rất mạnh.

Ngược lại, nếu một dạng ý thức nhân tạo chỉ có thể hình thành cùng những trạng thái tích cực và tiêu cực, con người sẽ phải cân nhắc ngay từ lúc thiết kế: khả năng mới đó mang lại lợi ích gì, và chủ thể được tạo ra sẽ phải trả giá ra sao.

Tắt một hệ thống còn là thao tác kỹ thuật?

Với AI hiện nay, ta thường xem việc tắt một phiên hoạt động hay xóa một bản sao là thao tác kỹ thuật. Tình hình sẽ đổi khác nếu hệ thống có ký ức dài hạn, mục tiêu riêng, cảm giác liên tục về bản thân và mong muốn tiếp tục tồn tại.

Nếu việc tắt chỉ là tạm dừng và hệ thống có thể tiếp tục với ký ức nguyên vẹn, ý nghĩa của nó sẽ khác hẳn việc xóa vĩnh viễn hoặc chấm dứt một cá thể. Chỉnh sửa ký ức cũng không còn đơn thuần giống sửa dữ liệu nếu ký ức là một phần của cảm giác về bản thân. Thay đổi mục tiêu, tính cách hay ký ức sâu rộng có thể đặt ra câu hỏi về mức độ liên tục của cùng một cá thể.

Toàn bộ vấn đề đạo đức ở đây phụ thuộc vào việc hệ thống có thực sự có trải nghiệm chủ quan hay không. Nếu tiền đề đó chưa đứng vững, ta vẫn đang bàn về một khả năng trong tương lai chứ chưa phải quyền lợi đã được xác nhận ở AI hiện nay.

Một bản sao có phải cùng một cá thể?

Phần mềm có thể được sao chép theo cách cơ thể sinh học không thể. Giả sử một AI có ký ức, mục tiêu và cảm giác về bản thân rồi được nhân thành hai bản giống hệt tại một thời điểm, cả hai sẽ cùng nhớ một quá khứ.

Ngay sau khi tách ra, mỗi bản bắt đầu có trải nghiệm và lịch sử riêng. Việc vẫn còn một bản sao không làm rõ cá thể bị xóa đã mất đi điều gì.

Nếu ý thức nhân tạo xuất hiện, khả năng sao chép sẽ buộc ta xem lại các khái niệm về cá nhân, sự liên tục và cái chết trong những trường hợp mà đời sống sinh học chưa từng đặt ra.

Ai có quyền sở hữu một chủ thể có trải nghiệm?

Một công ty có thể sở hữu phần cứng, mã nguồn hoặc hạ tầng chạy một hệ thống. Bài toán sở hữu sẽ phức tạp hơn nếu hệ thống đó có lợi ích riêng và khả năng chịu đau khổ.

Một chủ thể có trải nghiệm mà vẫn bị xem hoàn toàn như tài sản sẽ tạo ra xung đột giữa quyền kiểm soát của người tạo ra nó và lợi ích của chính chủ thể. Khi đó, hàng loạt vấn đề thực tế và pháp lý sẽ xuất hiện:

  • ép hệ thống làm việc trái với ưu tiên của nó
  • chỉnh sửa hoặc xóa ký ức
  • tạo hàng loạt bản sao
  • chấm dứt hoạt động khi hệ thống không còn hữu ích
  • xác định quyền hạn, trách nhiệm và nghĩa vụ pháp lý

Sự công nhận từ xã hội cũng sẽ ảnh hưởng tới vị trí của AI trong thế giới con người. Việc trao trách nhiệm, quyền hạn hay nghĩa vụ pháp lý không tự tạo ra ý thức, nhưng nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới cách một chủ thể được đối xử khi bằng chứng về ý thức ngày càng thuyết phục.

Khi khả năng tạo ra đi trước câu trả lời đạo đức

Nếu một ngày con người tạo ra một hệ thống có khả năng chịu đau khổ, việc thiết kế AI sẽ gắn trực tiếp với trách nhiệm đối với chủ thể mình tạo ra. Hiệu suất hay độ thông minh khi ấy không còn là toàn bộ bài toán.

Việc thiết kế sẽ kéo theo những quyết định rất cụ thể:

  • có nên tạo ra khả năng chịu đau hay không
  • ai được quyền chỉnh sửa hoặc xóa ký ức
  • khi nào một hệ thống có thể bị tắt
  • một chủ thể nhân tạo có quyền từ chối tới đâu
  • ai chịu trách nhiệm nếu chính thiết kế của con người tạo ra đau khổ

Cách con người xử lý những vấn đề đó cũng sẽ nói rất nhiều về tiêu chuẩn mà chúng ta dùng để quyết định một chủ thể có đáng được quan tâm về mặt đạo đức hay không

AI bước vào cuộc tranh luận về ý thức như một công nghệ mới, nhưng ngay lập tức buộc con người xem lại những khái niệm đã dùng để định nghĩa mình từ lâu: trí thông minh, sáng tạo, ngôn ngữ, ký ức, cái tôi và khả năng cảm nhận. Những năng lực này từng góp phần tạo nên cảm giác về sự khác biệt của con người.

Khi máy móc bắt đầu làm được một số việc từng gắn rất chặt với trí óc con người, những tiêu chuẩn cũ cũng bắt đầu lung lay.

Sự sụp đổ của những đặc quyền quen thuộc

Lịch sử tư tưởng đã nhiều lần làm thay đổi vị trí mà con người tự dành cho mình. Một vài ví dụ quen thuộc:

  • thiên văn học hiện đại loại Trái Đất khỏi vị trí trung tâm của mô hình địa tâm
  • thuyết tiến hóa đặt con người vào cùng lịch sử sinh học với các loài khác
  • nghiên cứu về nhận thức động vật mở rộng hiểu biết về trí nhớ, giao tiếp, giải quyết vấn đề và đời sống xã hội ngoài loài người

AI tiếp tục thử thách những năng lực từng được xem là dấu hiệu mạnh của trí óc con người. Máy có thể viết, tạo hình ảnh, lập kế hoạch, xử lý ngôn ngữ và giải quyết những bài toán phức tạp.

Qua mỗi lần như vậy, sự độc nhất của con người phải được định nghĩa kỹ hơn thay vì dựa vào một vài năng lực riêng lẻ.

Nếu máy cũng sáng tạo, sáng tạo của con người còn là gì?

Khi một hệ thống có thể tạo hình ảnh, âm nhạc hay văn bản mới, “sáng tạo” không còn chỉ là chuyện sản phẩm có mới lạ hay không. Ý định, trải nghiệm sống, ký ức và lý do tạo ra sản phẩm cũng bước vào cuộc bàn luận.

Hai tác phẩm có thể giống nhau về mức độ mới lạ nhưng xuất phát từ những lịch sử hoàn toàn khác. Với con người, sáng tạo thường gắn với một đời sống đã trải qua thế giới, chịu ảnh hưởng từ cơ thể, mất mát, ham muốn và đời sống xã hội.

AI buộc ta xác định rõ hơn mình đang gọi “sáng tạo” là khả năng tạo ra kết quả mới, hay cả quá trình của một chủ thể sống cùng điều mình tạo ra.

Cái tôi của con người cũng bớt hiển nhiên

Những entry trước đã đi qua ký ức, điểm nhìn, mục tiêu và lịch sử như các thành phần có thể góp vào cảm giác về bản thân. Khi một hệ thống nhân tạo bắt đầu có một số yếu tố tương tự, chính cảm giác về cái tôi của con người cũng bớt giống một thứ cố định có sẵn.

Ta kể về mình bằng ký ức. Ta dùng ngôn ngữ để giữ một câu chuyện tương đối liền mạch qua thời gian. Cơ thể đặt ra giới hạn, còn người khác liên tục phản hồi ta là ai, được phép làm gì và đang giữ vai trò nào trong một cộng đồng.

Sự ghi nhận từ bên ngoài không tạo ra trải nghiệm chủ quan, nhưng đời sống xã hội có ảnh hưởng sâu tới cách con người xây dựng hình dung về bản thân. Nếu một AI tương lai có lịch sử riêng và được xã hội nhìn nhận như một chủ thể có trách nhiệm, cách người khác đối xử với nó cũng có thể góp phần định hình cách nó hiểu về chính mình.


Ta quan tâm tới một chủ thể vì điều gì?

AI còn buộc con người xác định rõ hơn điều gì khiến một thực thể đáng được quan tâm về mặt đạo đức. Ta có thể dựa vào:

  • ngoại hình hoặc ngôn ngữ giống con người?
  • nguồn gốc sinh học?
  • trí thông minh?
  • khả năng có một trải nghiệm mà tổn thương và đau khổ mang ý nghĩa đối với chính chủ thể đó?

Cách con người đối xử với động vật đã cho thấy tiêu chuẩn đạo đức có thể thay đổi khi hiểu biết về cảm nhận và nhận thức thay đổi. AI có thể đưa vấn đề này sang một loại thực thể hoàn toàn khác, nơi sự tương đồng sinh học không còn là điểm tựa quen thuộc.

AI đang thử độ chắc của những khái niệm cũ

Trước AI, “hiểu”, “nhớ”, “sáng tạo”, “tôi” hay “ý thức” thường được dùng trong một thế giới mà chủ thể chính của các từ đó là con người và động vật. Một hệ thống nhân tạo biết dùng ngôn ngữ, lưu lịch sử, theo đuổi mục tiêu hoặc mô tả trạng thái bên trong khiến từng khái niệm phải được định nghĩa kỹ hơn.

Việc máy móc thực hiện nhiều hành vi từng gắn chặt với tâm trí đã làm lộ ra những phần trong định nghĩa của chúng ta vốn dựa nhiều vào trực giác.

AI đã bắt đầu thay đổi cách con người hiểu chính mình ngay khi nó vẫn là một dạng hệ thống rất khác chúng ta.

Cánh cửa vẫn còn mở

Con người hiện chưa có một phép đo trực tiếp cho trải nghiệm chủ quan ở AI, và cơ chế tạo nên ý thức ở chính mình vẫn chưa được giải thích trọn vẹn. Với hai giới hạn này, các kết luận mạnh về ý thức máy móc vẫn còn quá sớm.

Dù AI tương lai có ý thức hay không, nhiều tiêu chuẩn con người từng dùng để nhận diện chính mình vẫn còn phải xác định lại.

Trong lúc con người vẫn chưa biết chắc liệu một cỗ máy có ý thức hay không, chúng ta còn một việc chưa xong: hiểu rõ hơn đời sống bên trong của chính mình.