DMT, fluoride và phiên bản Internet
Đến cuối thế kỷ XX và đầu XXI, tuyến tùng đã có sẵn một lý lịch quá thuận lợi để internet tiếp quản. Nó từng là nơi linh hồn trú ngụ, tàn dư của một con mắt cổ, trung tâm tri giác tinh thần, lại còn chứa brain sand và những vi tinh thể calcite. Chỉ cần thêm vài mảnh sinh hóa hiện đại nữa là một hệ mới gần như tự ráp thành hình.
DMT là một trong những mảnh nổi tiếng nhất.
N,N-dimethyltryptamine, gọi tắt là DMT, là một hợp chất gây ảo giác mạnh thuộc nhóm tryptamine và có thể xuất hiện tự nhiên trong cơ thể. Từ cuối thế kỷ XX, bác sĩ tâm thần Rick Strassman nghiên cứu tác động của DMT trên người và sau đó đưa ra giả thuyết rằng tuyến tùng có thể tham gia sản xuất chất này. Ông còn suy đoán DMT nội sinh có thể dính dáng tới giấc mơ, trải nghiệm cận tử, trạng thái huyền nhiệm hoặc những thời điểm đặc biệt như sinh và chết.
Đấy là đoạn internet đặc biệt thích.
Giả thuyết nhanh chóng biến thành những câu khẳng định chắc nịch: tuyến tùng tiết DMT khi ta mơ, khi thiền sâu, lúc chết hoặc trong trải nghiệm cận tử; “mở con mắt thứ ba” sẽ giải phóng DMT và đưa ý thức sang những trạng thái cao hơn.
Bằng chứng hiện có chưa đi xa đến vậy.
DMT nội sinh đã được phát hiện với lượng rất nhỏ trong cơ thể và mô thần kinh, nhưng việc tuyến tùng người tạo ra một lượng đủ lớn để gây trạng thái biến đổi ý thức (psychedelic) vẫn chưa được chứng minh. Review của nhà dược lý học David Nichols năm 2018 còn chỉ ra rằng những nồng độ được ghi nhận quá thấp để giải thích các trải nghiệm mạnh thường gắn với DMT ngoại sinh. Nói cách khác, DMT có thật, khả năng cơ thể tự tạo DMT có thật, còn chiếc cầu nối thẳng từ tuyến tùng tới giấc mơ, cận tử hay “siêu ý thức” vẫn chủ yếu thuộc vùng giả thuyết.
Fluoride bước vào gần như cùng lúc và mang tới một nhánh khác.
Năm 2001, Jennifer Luke công bố nghiên cứu trên tuyến tùng của 11 người lớn tuổi đã qua đời. Kết quả ghi nhận fluoride tích tụ trong tuyến tùng và có tương quan dương với lượng calcium tại đó. Đây là dữ liệu thật, và chính chi tiết này về sau trở thành một trong những nền móng lớn nhất của ptrào lưu “khử vôi hóa tuyến tùng”.
Nhưng nghiên cứu của Luke không nói fluoride khóa “con mắt thứ ba”, không chứng minh nó làm mất trực giác, và cũng không chứng minh loại bỏ fluoride sẽ phục hồi khả năng tâm linh. Mẫu nghiên cứu rất nhỏ, chỉ gồm 11 thi thể người lớn tuổi, còn hiện tượng vôi hóa tuyến tùng vốn phổ biến và chịu ảnh hưởng của tuổi cùng nhiều yếu tố sinh học khác.
Trên internet, những khoảng trống đó được lấp đầy rất nhanh.
Calcification biến thành “tuyến tùng bị đóng cặn”. Fluoride trở thành thủ phạm làm third eye ngủ quên. Decalcification (khử vôi hóa) được quảng bá như con đường đánh thức tuyến tùng bằng chế độ ăn, thực phẩm bổ sung, thiền, ánh sáng Mặt Trời, detox, hạn chế fluoride và đủ loại nghi thức khác. Một số phiên bản còn nối tiếp luôn chuỗi của Part VI: làm sạch tuyến tùng để các tinh thể hoạt động tốt hơn, tăng khả năng bắt “tần số”, mở trực giác hoặc đi vào trạng thái ý thức cao hơn.
Ở đây, dữ kiện thật và suy luận đã quấn vào nhau chặt đến mức rất khó nhìn đường nối.
Tuyến tùng có thể bị vôi hóa. Fluoride có thể tích tụ trong mô tuyến tùng. Tuyến này tiết melatonin và tham gia điều hòa nhịp sinh học. DMT tồn tại tự nhiên trong cơ thể. Các vi tinh thể calcite cũng đã được tìm thấy trong tuyến tùng.
Những dữ kiện đó vẫn chưa tạo thành bằng chứng rằng tuyến tùng là một con mắt tâm linh bị khóa, một máy phát DMT vào thời điểm chết, hay một ăng-ten sinh học có thể “kích hoạt” để tiếp nhận những tầng nhận thức ngoài năm giác quan.
Cả gói ý tưởng quanh tuyến tùng hôm nay được ráp dần qua rất nhiều thời kỳ.
Herophilus từng giao tuyến tùng cho pneuma. Descartes đặt linh hồn ở đó. Giải phẫu thế kỷ XIX tìm thấy một con mắt cảm quang thật trong họ hàng tiến hóa của hệ pineal. Blavatsky nối dấu tích đó với “third eye”. Steiner gắn brain sand với một hệ vũ trụ học rộng hơn. Khoa học hiện đại tìm thấy calcite, fluoride và DMT. Internet gom gần như tất cả vào cùng một chiếc hộp rồi dán lên đó cái nhãn quen thuộc: pineal gland = third eye.
Nhìn lại hơn hai nghìn năm, tuyến tùng chưa bao giờ mang một ý nghĩa duy nhất. Mỗi thời kỳ để lại một mảnh, người sau giữ lại vài phần, bỏ vài phần rồi ghép thêm thứ mới. Thành phẩm ngày nay vừa có giải phẫu thật, sinh học thật và hóa học thật, vừa có triết học, huyền học, giả thuyết chưa được xác nhận và những lớp bổ sung rất trẻ của internet wellness.
Có lẽ đó mới là phần đáng nhớ nhất của tuyến tùng: một cơ quan chỉ vài milimét đã đủ sức cõng trên lưng hơn hai thiên niên kỷ những gì con người từng nghĩ về tâm trí, linh hồn, tiến hóa và những giới hạn của chính nhận thức mình.
Nguồn tham khảo: