Brain sand và những tinh thể calcite
Bên trong tuyến tùng thực sự có những hạt khoáng nhỏ. Y học gọi chúng là corpora arenacea, hay các thể cát, còn tên thông dụng dễ nhớ hơn là brain sand. Chúng là những thể vôi hóa xuất hiện khá phổ biến trong tuyến tùng và thường tăng dần theo tuổi.
Phần lớn các thể vôi hóa quen thuộc này chứa hydroxyapatite, một dạng khoáng canxi phosphate cũng có trong xương và răng. Bởi vậy, nói toàn bộ brain sand là “tinh thể calcite” thì không đúng. Hai loại khoáng cùng xuất hiện trong tuyến tùng nhưng thành phần và quá trình hình thành không hoàn toàn giống nhau.
Năm 2002, một nhóm nghiên cứu có Simon Baconnier và Sidney Lang tham gia công bố một chi tiết khác lạ hơn. Họ tách được những vi tinh thể nhỏ hơn 20 micromet trong mô tuyến tùng người và xác định chúng là calcite, tức canxi cacbonat. Các tinh thể này tách biệt với những thể hydroxyapatite hình “quả dâu” thường thấy trong tuyến tùng.
Calcite vốn chẳng phải khoáng chất xa lạ. Nó có trong đá vôi, vỏ sinh vật và nhiều cấu trúc khoáng tự nhiên. Trong cơ thể người, calcite ít gặp hơn; một ví dụ quen thuộc là các tinh thể tai trong, thường gọi là sỏi tai, những hạt canxi cacbonat giúp hệ tiền đình cảm nhận gia tốc và trọng lực. Nhóm Baconnier cho rằng calcite trong tuyến tùng có thể hình thành qua một quá trình khoáng hóa sinh học riêng, khác với các thể vôi hóa hydroxyapatite.
Rắc rối bắt đầu ở một tính chất vật lý của tinh thể.
Calcite có thể biểu hiện tính áp điện trong những điều kiện thích hợp, nghĩa là biến dạng cơ học có thể tạo ra điện tích và ngược lại. Nghiên cứu năm 2002 nêu khả năng các vi tinh thể calcite trong tuyến tùng mang những đặc tính điện vật lý đáng để khảo sát thêm. Nhóm tác giả cũng đề cập tới khả năng tương tác không nhiệt với trường điện từ bên ngoài như một hướng nghiên cứu.
Một tính chất vật lý khá hẹp rồi trở thành bàn đạp cho hàng loạt suy luận rộng hơn nhiều.
Tinh thể có tính áp điện không đồng nghĩa với việc tuyến tùng là một “ăng-ten” thu tín hiệu vũ trụ. Nghiên cứu của Baconnier và cộng sự không chứng minh thần giao cách cảm, trực giác siêu nhiên hay khả năng bắt những tần số ngoài giác quan. Nó mới dừng ở khả năng những vi tinh thể calcite có một số đặc tính điện vật lý đáng quan tâm.
Huyền học thì đã trao ý nghĩa cho những hạt khoáng này từ trước thời internet khá lâu.
Rudolf Steiner đầu thế kỷ XX từng bàn về tuyến tùng và brain sand trong một hệ tư tưởng khác hẳn sinh học hiện đại. Trong các bài giảng của ông, những hạt khoáng trong đầu được nối với cấu trúc tinh thần của con người và những lực lớn hơn của vũ trụ. Ông còn dành cho brain sand một vai trò đáng kể trong tổ chức con người, dù nhiều khẳng định sinh lý đi kèm hiện nay không được y học chấp nhận.
Về sau, khoa học về tinh thể và huyền học bắt đầu bị nối thành một chuỗi suy luận rất dễ lan truyền: tuyến tùng có tinh thể, tinh thể có tính áp điện, áp điện liên quan tới điện, điện nối sang trường điện từ, rồi trường điện từ tiếp tục bị kéo sang tần số, năng lượng và nhận biết ngoài giác quan.
Đến internet, cả chuỗi thường bị rút gọn thành một câu nghe rất gọn: tuyến tùng là một “ăng-ten tinh thể”.
Phần vật chất trong chuỗi này có thật. Brain sand có thật, vi tinh thể calcite đã được xác định, và khả năng áp điện từng được nêu trong nghiên cứu. Còn “ăng-ten vũ trụ” nằm ngoài những gì bằng chứng hiện có có thể xác nhận.
Từ những hạt khoáng nhỏ hơn đầu sợi tóc, tuyến tùng lại được khoác thêm một thân phận mới: vừa là tuyến nội tiết, vừa là “tinh thể” có khả năng kết nối với những thứ nằm ngoài cơ thể.
Sang thời internet wellness, bộ từ khóa quanh tuyến tùng lại phình thêm: fluoride, DMT, “decalcification” và lời hứa rằng cơ quan này có thể được “đánh thức” trở lại.
Nguồn tham khảo: