Khoa học tìm thấy một “con mắt thứ ba” thật

Sang thế kỷ XIX, giới giải phẫu bắt đầu rời mắt khỏi riêng bộ não người và đem hệ pineal của nhiều loài động vật ra so sánh. Ở một số bò sát, họ gặp một cấu trúc rất khó làm ngơ: một cơ quan liên quan tới hệ pineal nhưng vẫn giữ khả năng cảm nhận ánh sáng thật sự.

Năm 1872, nhà giải phẫu học Franz Leydig mô tả một cơ quan nằm ở vùng đỉnh đầu của thằn lằn, về sau được biết đến với tên parietal eye, hay “mắt đỉnh”. Cơ quan này thuộc pineal complex, một hệ gồm tuyến tùng cùng các cấu trúc phát triển liên quan với nó.

Đến năm 1886, Walter Baldwin Spencer mô tả cấu trúc tương tự ở Hatteria punctata, loài ngày nay gọi là tuatara. Loài bò sát cổ xưa của New Zealand này vẫn giữ một cơ quan nhỏ nằm dưới lớp da mỏng trên đỉnh đầu, với cấu trúc giống giác mạc, một thấu kính sơ khai và một võng mạc đơn giản chứa các tế bào cảm quang. Nhìn trên giải phẫu, nó giống mắt đến mức cái tên “parietal eye” nghe gần như đúng theo nghĩa đen.

Dù mang đủ dáng dấp của một con mắt, chức năng của nó lại khác khá xa thị giác mà chúng ta quen thuộc. Parietal eye không “chụp” thế giới thành hình sắc và cảnh vật như đôi mắt thông thường. Vai trò của nó gần với một cảm biến ánh sáng hơn, ghi nhận thay đổi sáng tối của môi trường rồi đưa thông tin đó vào hệ điều hòa sinh học của con vật.

Ở một số loài, retina, pineal và parietal eye cùng góp phần điều chỉnh nhịp ngày đêm, nhiệt độ cơ thể, hoạt động theo mùa hoặc định hướng theo ánh sáng Mặt Trời. Thí nghiệm trên thằn lằn cũng ghi nhận mắt đỉnh phản ứng trực tiếp khi điều kiện chiếu sáng thay đổi. Nó thuộc về một hệ cảm nhận ánh sáng rộng hơn đôi mắt chuyên tạo hình ảnh mà chúng ta vẫn quen nghĩ tới.

Việc một số động vật có cơ quan cảm quang liên quan tới hệ pineal tạo ra nền tảng sinh học thật cho cụm “pineal eye”. Lịch sử tiến hóa của tuyến tùng quả thực có dính dáng tới những cấu trúc nhạy sáng, và ở nhiều động vật có xương sống ngoài lớp thú, hệ pineal vẫn giữ khả năng tiếp nhận ánh sáng ở những mức độ khác nhau.

Trong bối cảnh tư tưởng tiến hóa đang phủ sóng khoa học thế kỷ XIX, tuyến tùng ở động vật có vú và con người dần được nhìn như phần còn lại của một hệ cảm quang cổ xưa. Hình ảnh “con mắt đã thoái hóa” bám khá dai vào lịch sử của cơ quan này, dù sinh học hiện đại nhìn quá trình tiến hóa phức tạp hơn nhiều so với một con mắt nguyên vẹn cứ thế teo nhỏ thành tuyến nội tiết.

Con người không còn parietal eye theo kiểu tuatara hay nhiều loài thằn lằn, nhưng mối dây giữa hệ pineal và ánh sáng thì có thật trong lịch sử tiến hóa.

Đúng lúc giới giải phẫu đang lần ra quá khứ này, huyền học phương Tây cũng bắt đầu để mắt tới tuyến tùng.

Năm 1888, Helena Blavatsky xuất bản The Secret Doctrine. Bà đưa “third eye”, tuyến tùng và những phát hiện đương thời về parietal eye vào cùng một hệ lập luận, rồi đọc dấu vết sinh học đó theo một nghĩa hoàn toàn khác: dấu tích của một năng lực từng hiện hữu và đã mất đi.

Hai đường vốn xuất phát từ hai nơi khác nhau, sinh học tiến hóa và huyền học phương Tây, bắt đầu va vào nhau ngay trên cùng một cơ quan bé xíu.



Nguồn tham khảo:

  1. Mano & Fukada (2007) — A median third eye: pineal gland retraces evolution of vertebrate photoreceptive organs
  2. Ekström & Meissl (2003) — Evolution of photosensory pineal organs in new light
  3. Falcón et al. (2009) — Structural and functional evolution of the pineal melatonin system in vertebrates
  4. Shedpure & Pati (1995) — The pineal gland: structural and functional diversity


Quay lại