Từ ký ức tới linh hồn

Sau Galen, tuyến tùng vẫn trụ lại trong các cuộc thảo luận về bộ não, còn vai trò của nó thì cứ đổi dần theo từng thời kỳ.

Vào thời Trung cổ, y học thích chia nhỏ các năng lực tâm trí như cảm giác, tưởng tượng, lý trí và ký ức, rồi đặt mỗi thứ vào một “căn phòng” riêng trong hệ não thất. Trong mớ văn bản chép tay khá rối rắm thời đó, conarium¹ và vermis² đôi khi bị lẫn với nhau, còn vùng quanh tuyến tùng từng được gắn với đường đi của ký ức giữa các não thất. Giải phẫu khi ấy chưa tách bạch sạch sẽ như sách giải phẫu hiện đại, nên một thuật ngữ có lúc trỏ sang cả vùng lân cận hơn là đúng chính xác tuyến tùng theo nghĩa ngày nay.

Dù vậy, trước Descartes nhiều thế kỷ, tuyến tùng và khu vực quanh nó đã xuất hiện trong những mô tả về trí nhớ cùng nhiều hoạt động tinh thần khác.

Đến thế kỷ XVII, René Descartes xoay ngoắt trọng tâm.

Ông đang vật lộn với bài toán nhị nguyên: thân thể thuộc thế giới vật chất, còn tư duy và trải nghiệm chủ quan thuộc về tâm trí. Hai phía khác bản chất ấy làm sao có thể tác động qua lại?

Soi vào bản đồ não, Descartes đặc biệt chú ý tới tính đơn của tuyến tùng. Mắt có hai bên, tai có một cặp, nhiều cấu trúc thần kinh cũng đối xứng hai phía, trong khi trải nghiệm của con người lại xuất hiện như một thể thống nhất. Giữa một bộ não đầy “đồ đôi”, tuyến tùng là một cấu trúc đơn nằm gần đường giữa, rất vừa với thứ ông đang tìm: một điểm có thể giải thích nơi các luồng cảm giác quy tụ thành một trải nghiệm duy nhất.

Ông còn hình dung cơ chế vận hành chi tiết hơn nhiều so với câu “tuyến tùng là nơi linh hồn ngự trị” thường được kể lại. Trong sinh lý học của Descartes, cơ thể gần giống một cỗ máy: các animal spirits³ lưu thông qua não và những ống thần kinh nhỏ, còn chuyển động của tuyến tùng có thể làm đổi đường đi của dòng này, khiến chúng tác động tới các phần khác nhau của cơ thể.

Nếu ví bằng một hình ảnh ngày nay, cơ chế đó hơi giống một chiếc cần gạt thủy lực bé xíu đặt giữa đầu. Lệch sang một phía thì dòng animal spirits đi theo một lối, đổi vị trí thì một đường khác mở ra. Descartes đang bàn về linh hồn, nhưng ông vẫn cố giải thích việc thân thể và tâm trí tác động lẫn nhau bằng thứ ngôn ngữ cơ khí rất hợp với thế kỷ XVII: ống dẫn, dòng chảy, áp lực và chuyển động.

Đến The Passions of the Soul năm 1649, ông gọi tuyến tùng là principal seat of the soul⁴. Khoa học thần kinh ngày nay không dùng mô hình này nữa, nhưng lựa chọn của Descartes vẫn ghi lại rất rõ một nỗi bận tâm lớn của thời đại: làm sao hàng loạt tín hiệu từ cơ thể lại trở thành một trải nghiệm thống nhất của cái tôi.

Từ chiếc “van” điều tiết pneuma thời Hy Lạp, tuyến tùng giờ gánh thêm một vai mới: nơi Descartes cho cơ thể và linh hồn gặp nhau.

Rồi lịch sử lại quẹo thêm một cú gắt. Sang thế kỷ XIX, các nhà giải phẫu bắt đầu đặt tuyến tùng của người cạnh những cấu trúc tương ứng ở động vật khác. Lần này, chữ “con mắt” bước vào lịch sử của nó bằng một nghĩa hoàn toàn khác, nghĩa của sinh học tiến hóa.


Chú thích:

¹ Conarium: tên Latin từng dùng cho tuyến tùng.

² Vermis: nhộng tiểu não, phần giữa nối hai bán cầu tiểu não.

³ Animal spirits: trong sinh lý học của Descartes, một dạng vật chất cực mịn được cho là lưu thông trong não và dây thần kinh.

Principal seat of the soul: cách Descartes gọi tuyến tùng như vị trí trung tâm dành cho linh hồn trong mô hình của ông.



Nguồn tham khảo:

  1. Stanford Encyclopedia of Philosophy — Descartes and the Pineal Gland
    Phần Trung cổ, Qusta ibn Luqa, Vincent of Beauvais, sự lẫn lộn giữa vermis/conarium/pinea, và lý do Descartes chọn tuyến tùng.

  2. Stanford Encyclopedia of Philosophy — Mental Imagery
    Dành cho mô hình “neural hydraulics”: animal spirits, các ống thần kinh, chuyển động của tuyến tùng và cách Descartes hình dung hình ảnh cảm giác được hội tụ tại đó.

  3. Stanford Encyclopedia of Philosophy — Descartes’ Ethics
    The Passions of the Soul, tuyến tùng là “principal seat” của linh hồn, và vai trò của animal spirits trong việc nối biến đổi cơ thể với trạng thái của tâm trí. 

  4. History of the Pineal Gland — Shoja et al., Child’s Nervous System
    Tổng quan lịch sử khá hữu ích cho giai đoạn Trung cổ và sự nhầm lẫn giữa tuyến tùng với vermis, cùng quá trình các mô hình não thất tồn tại dai dẳng qua nhiều thế kỷ.


Quay lại