Phần I

Một khoảng trống mà mắt chẳng hề báo trước

Chúng ta vẫn thường tin mắt mình giống một chiếc camera trung thực, ghi lại thế giới gần như nguyên vẹn. Những gì hiện ra trước mắt trông liền mạch nên bạn dễ mặc định rằng mình đang nhìn mọi thứ đúng như chúng vốn có.

Thế nhưng ngay trong võng mạc đã có một khoảng hoàn toàn không ghi nhận hình ảnh.

Ở nơi dây thần kinh thị giác rời mắt, không có tế bào cảm quang. Về mặt kỹ thuật, đó là một điểm mù thật sự. Bạn gần như chẳng bao giờ thấy trước mặt mình có một lỗ trống vì hệ thị giác dùng thông tin xung quanh, kết hợp dữ liệu từ hai mắt rồi hoàn thiện phần còn thiếu thành một cảnh liền mạch.

Não làm việc kiểu “vá chỗ trống” cả trong những chuyện rất thường ngày. Dữ liệu đến với nó liên tục thiếu trước hụt sau:

  • một khuôn mặt chỉ lộ nghiêng một phần;
  • một vật bị che mất quá nửa;
  • vài âm tiết chìm trong tiếng ồn;
  • một cảnh quen thuộc thiếu vài chi tiết.

Vậy mà bạn vẫn nhận ra khuôn mặt, đoán được vật đang bị che, hiểu câu nói và nhận ra nơi quen thuộc. Não dùng kinh nghiệm cũ để bổ sung phần thiếu rồi sửa lại nếu thông tin mới khiến cú đoán ban đầu không còn khớp.

Trong khoa học thần kinh, một nhóm lý thuyết nghiên cứu cơ chế này dưới tên xử lý dự đoán (predictive processing). Nói nôm na, não luôn mang theo một số dự đoán hình thành từ kinh nghiệm trước đó, đối chiếu chúng với tín hiệu đang nhận rồi cập nhật tiếp khi hai bên lệch nhau.

Một số mô hình dùng xác suất Bayes để mô tả quá trình này: kinh nghiệm cũ tạo nền cho cú đoán ban đầu, còn dữ liệu mới khiến não tăng hoặc giảm mức tin vào cú đoán đó. Thông tin càng khác điều dự kiến, hệ thống càng phải chỉnh nhiều hơn. Xử lý dự đoán hiện là một khuôn khổ có ảnh hưởng trong khoa học thần kinh, đồng thời vẫn còn nhiều điểm được tranh luận.

Chiếc váy từng khiến Internet chia thành hai phe là một ví dụ nổi tiếng. Có người nhìn thấy xanh–đen, người khác quả quyết nó trắng–vàng. Bức ảnh vẫn thế, nhưng mỗi bộ não có thể đưa ra giả định khác nhau về nguồn sáng rồi bù trừ màu sắc theo cách khác nhau. Hai người nhìn cùng một tấm ảnh và thật sự trải nghiệm hai bảng màu khác nhau.

Nhà thần kinh học Anil Seth từng dùng cụm “ảo giác có kiểm soát” (controlled hallucination) để nói về cách nhận thức được tạo nên. Não liên tục dựng một phiên bản về thế giới, còn tín hiệu giác quan giữ phiên bản đó bám sát những gì đang xảy ra bên ngoài. Khi hai phía ăn khớp đủ tốt, trải nghiệm hiện ra liền mạch tới mức ta ít khi nghĩ tới toàn bộ phần việc phía sau.

Quá khứ cũng phải được ráp lại

Ký ức thường đem lại cảm giác chắc chắn hơn thị giác. Ta dễ nghĩ đầu mình có một kho phim, chuyện cũ đã được cất sẵn ở đó và khi cần thì đem đúng đoạn ra xem.

Não làm việc lộn xộn hơn nhiều. Mỗi lần nhớ lại một việc, ký ức được ráp từ những mảnh còn giữ được. Chi tiết nào còn rõ thì dùng; chỗ nào mờ có thể nhận thêm màu từ cảm xúc hiện tại, kiến thức xuất hiện sau sự kiện hoặc thông tin nghe từ người khác. Hai người cùng chứng kiến một việc vẫn có thể nhớ khác nhau. Vài năm sau, chính người đó kể lại chuyện cũ cũng có thể thêm bớt mà vẫn tin mình nhớ rất chuẩn.

Các nghiên cứu về tái củng cố ký ức (memory reconsolidation) còn phát hiện rằng một số ký ức sau khi được gọi lại có thể tạm thời dễ thay đổi hơn rồi mới ổn định trở lại. Trong khoảng thời gian đó, thông tin mới có cơ hội chen vào nội dung cũ. Hiện tượng này không xảy ra giống nhau với mọi loại ký ức, và điều kiện kích hoạt ở người vẫn đang được nghiên cứu.

Những thí nghiệm về ký ức sai lệch (false memory) của Elizabeth Loftus cũng cho thấy cách đặt câu hỏi, thông tin nghe sau sự kiện hay những gợi ý lặp lại đều có thể làm ký ức đổi khác. Một chi tiết chưa từng xảy ra vẫn có thể đi kèm cảm giác chắc chắn đến mức người nhớ tin rằng mình đã thật sự chứng kiến nó.

Quá khứ trong đầu vì thế chẳng nằm nguyên xi chờ ngày đem ra xem lại. Mỗi lần nhớ, ta ráp lại nó bằng những gì còn giữ được ở hiện tại. Nếu ký ức có thể thay đổi ngay trong lúc được gọi về, cảm giác rằng đời mình là một đường liền mạch dựa vào thứ gì?

Khi não tự dựng cảnh trong giấc ngủ 

Đến lúc ngủ, bộ máy tạo trải nghiệm vẫn tiếp tục làm việc.

Trong mơ, não có thể dựng cả căn phòng, khu phố, khuôn mặt hay một tình huống mà ngoài đời chẳng có gì tương ứng ngay trước mắt. Một người đã mất có thể quay về nói chuyện. Một nơi chưa từng tồn tại vẫn có đường đi, ánh sáng, khoảng cách và cảm giác thân thuộc đến lạ.

Trong bóng tối của hộp sọ, não không nhìn bầu trời bằng đôi mắt đang hướng lên trời. Vậy mà giấc mơ vẫn có thể có gió, ánh sáng, chiều sâu, khuôn mặt, nỗi sợ, niềm vui và cảm giác rất rõ rằng “mình đang ở đó”.

Giấc mơ đã khiến khoa học thần kinh đau đầu từ lâu cũng vì khả năng này. Trong khi ngủ, lượng thông tin từ môi trường bên ngoài giảm mạnh nhưng trải nghiệm bên trong vẫn có thể phong phú đến mức gần như một đời sống tạm thời. Giấc mơ xuất hiện ở nhiều giai đoạn ngủ; giấc mơ trong REM thường sống động, giàu hình ảnh và dễ được nhớ lại hơn.

Một giấc mơ như vậy đã đủ hé lộ khả năng tạo trải nghiệm của não. Khi dữ liệu giác quan bên ngoài ít đi rất nhiều, bộ não vẫn có thể dựng cảnh, tạo nhân vật, giữ cảm xúc và cho người nằm ngủ cảm giác mình đang sống ngay trong thế giới đó.

Một khối mô nặng hơn một ký một chút có thể tạo ra cả một cảnh đủ thật để bạn tỉnh dậy mà tim vẫn còn đập nhanh.

Người đang nhìn thế giới này là ai?

Rồi còn một thứ khác cũng liên tục được ráp lại: chính cái tôi.

Cảm giác “tôi vẫn là tôi” kéo dài hàng chục năm nghe rất tự nhiên. Nhưng cơ thể đổi, ký ức mất bớt, quan điểm đổi, cảm xúc đổi, vai trò sống cũng đổi. Não vẫn nối từng giai đoạn thành một dòng đủ liền để người bốn mươi hay sáu mươi tuổi nhìn ảnh hồi bé rồi nói: “đó là mình”.

Nhắc tới cảm giác về bản thân, mạng lưới chế độ mặc định (default mode network — DMN) thường xuyên xuất hiện trong nghiên cứu. Mạng lưới này hoạt động mạnh trong nhiều lúc đầu óc quay vào bên trong: nghĩ về bản thân, nhớ chuyện đã qua, tưởng tượng tương lai, suy nghĩ về người khác hoặc để tâm trí lang thang.

Sau hơn hai mươi năm nghiên cứu, các nhà khoa học đã tìm thấy nhiều liên hệ giữa DMN với tự quy chiếu, ký ức tự truyện, nhận thức xã hội và dòng suy nghĩ bên trong. Một số nghiên cứu còn cho rằng mạng lưới này góp phần kết nối ký ức, ý nghĩa và kinh nghiệm cá nhân thành một dòng trải nghiệm tương đối liền mạch.

Cảm giác về bản thân cần nhiều hệ thống cùng góp sức; DMN là một phần trong số đó. Ký ức, cơ thể, cảm xúc và môi trường xã hội đều chen tay vào việc giữ cho “mình hôm nay” vẫn có dây nối với “mình của nhiều năm trước”.

Cái tôi nghe giống một món đồ cố định. Nhìn gần hơn, nó có vẻ giống một quá trình luôn được cập nhật.

Từ một khối mô tới “Thánh đàn của Vũ trụ”

Tới đây thì cái tên “Thánh đàn của Vũ trụ” bắt đầu bớt khoa trương đi một chút.

Ngay cả khi gạt hình ảnh chiếc ăng-ten bắt sóng ngoài không gian sang một bên, bộ não vẫn đủ kỳ lạ. Một cơ quan bằng mô mềm có thể biến tín hiệu thành màu sắc, bổ sung phần thế giới đang thiếu, ráp lại ký ức, tạo giấc mơ và giữ cảm giác “mình vẫn là mình” qua hàng chục năm.

Thế giới ta trải nghiệm phải đi qua hệ thống cảm giác, kinh nghiệm cũ, ký ức, dự đoán và trạng thái cơ thể. Sau toàn bộ phần việc đó, ta mới có cảm giác mình đang nhìn, đang nhớ và đang sống trong một thực tại liền mạch.

Bộ não này cũng không sống riêng một cõi. Nó dính với nhịp tim, hormone, ruột, cơ bắp, cảm xúc, môi trường và những người quanh mình.


Phần II: Bộ não không sống riêng một cõi



Tham khảo:

  1. Seth, A. K. & Bayne, T. (2022). Theories of consciousness. Nature Reviews Neuroscience.
  2. Elsey, J. W. B., Van Ast, V. A. & Kindt, M. (2018). Human memory reconsolidation: A guiding framework and critical review of the evidence. Psychological Bulletin.
  3. Schwabe, L., Nader, K. & Pruessner, J. C. (2014). Reconsolidation of human memory: brain mechanisms and clinical relevance. Biological Psychiatry.
  4. Loftus, E. F. & Polage, D. C. (1999). Repressed memories. When are they real? How are they false? Psychiatric Clinics of North America.
  5. Laney, C. & Loftus, E. F. (2005). Traumatic memories are not necessarily accurate memories. Canadian Journal of Psychiatry.
  6. Nir, Y. & Tononi, G. (2010).Dreaming and the brain: from phenomenology to neurophysiology. Trends in Cognitive Sciences.
  7. Menon, V. (2023). 20 years of the default mode network: A review and synthesis. Neuron.

 


Quay lại