Ta thường trải nghiệm một quyết định theo trình tự rất đơn giản: suy nghĩ, cân nhắc, rồi chọn.
Cảm giác chủ quan ấy lại chỉ phản ánh phần mà ta nhận biết được.
Trước lúc một lựa chọn trở thành câu “tôi muốn” hay “tôi quyết định”, não và cơ thể đã tiếp nhận hàng loạt tín hiệu: trạng thái căng thẳng, mức năng lượng, cảm giác an toàn, nhịp tim, hoạt động nội tạng, ký ức và những gì đang xảy ra xung quanh.
Một phần quá trình lựa chọn diễn ra ngoài vùng nhận biết có ý thức rồi mới trở thành cảm giác, xu hướng hoặc quyết định mà ta có thể gọi tên.
Não liên tục nhận thông tin từ bên trong cơ thể.
Quá trình cảm nhận và xử lý những tín hiệu như nhịp tim, hô hấp, đói, đau, căng cơ hay hoạt động nội tạng được gọi là interoception.
Những tín hiệu ấy góp phần tạo nên cảm xúc, cảm giác dễ chịu hay bất an và cách ta đánh giá một tình huống. Chúng cũng có thể ảnh hưởng tới việc tiếp cận, né tránh, chấp nhận rủi ro hay dừng lại.
Vì thế, một quyết định không chỉ được xây từ những suy nghĩ ta có thể nghe thấy trong đầu. Trạng thái của cơ thể cũng tham gia vào quá trình ấy.
Hệ thần kinh ruột là mạng lưới thần kinh nằm trong thành ống tiêu hóa, có khả năng điều phối nhiều hoạt động của ruột một cách tương đối độc lập.
Nó đồng thời liên lạc liên tục với hệ thần kinh trung ương thông qua nhiều con đường, trong đó có dây thần kinh phế vị, tín hiệu hormone và các cơ chế miễn dịch.
Thông tin đi theo cả hai chiều: não tác động đến hoạt động tiêu hóa, còn trạng thái của ruột cũng gửi tín hiệu trở lại não.
Đó là nền sinh học phía sau những cụm quen thuộc như “gut feeling”. Cảm giác ấy không đồng nghĩa với việc ruột tự đưa ra quyết định thay cho não, nhưng nó nhắc rằng suy nghĩ và lựa chọn diễn ra trong một cơ thể đang liên tục gửi thông tin lên hệ thần kinh.
Có những lúc ta bước vào một căn phòng và thấy căng người dù chưa biết vì sao.
Có lúc một người khiến ta thấy dễ chịu hoặc đề phòng gần như ngay lập tức.
Có lúc tay đã rụt lại, tim đã tăng nhịp hoặc cơ thể đã chuyển sang trạng thái cảnh giác rồi ta mới bắt đầu tìm lý do cho phản ứng ấy.
Những trường hợp như vậy cho thấy phần nhận biết bằng lời có thể xuất hiện sau những thay đổi sinh lý và xử lý thần kinh đã bắt đầu trước đó.
Các thí nghiệm về ý định vận động từ thời Benjamin Libet cũng từng ghi nhận hoạt động não liên quan tới việc chuẩn bị hành động xuất hiện trước thời điểm người tham gia báo cáo rằng họ nhận biết ý định cử động. Kết quả này đã gây tranh luận suốt nhiều thập kỷ và không đủ để kết luận rằng ý thức hoàn toàn đứng ngoài quyết định.
Nó cho thấy một điều cụ thể hơn: cảm giác “tôi vừa quyết định” chưa chắc trùng với thời điểm toàn bộ quá trình dẫn đến hành động bắt đầu.
Cơ thể không xử lý mỗi tình huống từ con số không.
Những gì đã học được qua trải nghiệm có thể thay đổi cách hệ thần kinh phản ứng về sau. Một hoàn cảnh quen thuộc có thể kích hoạt cảm giác an toàn rất nhanh; một tình huống từng gắn với nguy hiểm có thể khiến cơ thể cảnh giác mạnh hơn.
Ở đây, ký ức cá nhân và quá trình học của hệ thần kinh bắt đầu nối lại với chủ đề của series.
Quá khứ không chỉ trở về dưới dạng một câu chuyện ta nhớ được. Nó còn ảnh hưởng tới cách cơ thể đánh giá và phản ứng với hiện tại.
Một phần lựa chọn đã được chuẩn bị qua hoạt động thần kinh, trạng thái cơ thể và kinh nghiệm trước khi ta diễn đạt thành lời.
Sau đó, ý thức còn phải làm một việc khác: hiểu chuyện gì vừa xảy ra, gắn nguyên nhân cho hành động và nối nó vào câu chuyện về chính mình.
Đó là phần của Entry 04.
_______