Chương II

4. Khi biểu tượng hành tinh bước vào giả kim

Từ thiên văn, các ký hiệu hành tinh dần xuất hiện trong những văn bản nói về vật chất dưới đất.

Trong giả kim châu Âu, bảy thiên thể cổ điển được ghép với bảy kim loại:

☉ Sun — vàng
☾ Moon — bạc
☿ Mercury — thủy ngân
♀ Venus — đồng
♂ Mars — sắt
♃ Jupiter — thiếc
♄ Saturn — chì

Các glyph cũng được dùng cho những kim loại tương ứng, nên một dấu từng chỉ hành tinh có thể xuất hiện trong bản thảo giả kim với nghĩa hoàn toàn khác. ♀ trong một bảng thiên văn là Venus, nhưng trong một công thức giả kim lại có thể là đồng. ♂ có thể là Mars hoặc sắt; ☉ có thể chỉ Sun hoặc vàng.

Mỗi cặp hành tinh–kim loại hình thành từ nhiều lớp liên hệ khác nhau. Một số dựa trên đặc tính mà người xưa nhìn thấy hoặc gán cho cả thiên thể lẫn kim loại. Vàng với ánh rực và vị thế cao đi cùng Sun; bạc với sắc trắng nhạt đi cùng Moon; sắt, kim loại của vũ khí, gắn với Mars; chì nặng và xỉn màu đi với Saturn; thủy ngân lỏng, linh động và khó nắm bắt hợp với hình tượng Mercury luôn chuyển động.

Trong nhiều hệ giả kim, kim loại còn được đặt vào một trật tự phát triển. Một số lý thuyết thời trung cổ và đầu hiện đại cho rằng kim loại “trưởng thành” trong lòng đất dưới ảnh hưởng của các lực thiên thể, với vàng ở trạng thái hoàn thiện hơn còn chì thuộc phần nặng và thô hơn của phổ vật chất.

Hành tinh, thần linh và kim loại dần đứng chung trong cùng một mạng liên hệ. Tính chất của vật chất dưới đất được nối với những gì con người quan sát trên trời, rồi cùng đi vào một ngôn ngữ ký hiệu chung.

Các glyph cũng rất tiện về mặt thực dụng. Một dấu nhỏ có thể thay cho cả tên kim loại hoặc chất trong bản thảo, giúp ghi chép gọn hơn và dễ lặp lại trong công thức, sơ đồ hay ghi chú.

Lối viết gọn ấy cũng hợp với cách giới giả kim giữ tri thức trong phạm vi người cùng nghề. Các nhà giả kim dùng tên mã, ẩn dụ, câu đố và ký hiệu để che bớt nguyên liệu, quy trình hoặc ý nghĩa khỏi người ngoài. Một phần thuộc ngôn ngữ chuyên môn; một phần gắn với bí mật nghề nghiệp và truyền thống truyền dạy có chọn lọc.

Từ đây, planetary glyphs vừa chỉ kim loại, vừa hoạt động như một phần của hệ ký hiệu chuyên môn trong giả kim.

Các bảng ký hiệu giả kim vì thế mang một cảm giác rất quen: Mars, Venus hay Saturn vẫn ở đó, chỉ đổi công việc.

Gia phả bắt đầu mọc cành từ đây.

5. Hai ký hiệu đổi nghề: ♀ và ♂

Trong bộ bảy cổ điển, ♀ và ♂ là hai glyph đi xa khỏi thiên văn rõ nhất.

Ngày nay, nhìn ♀ và ♂, phần lớn người ta nghĩ tới nữ và nam trước khi nghĩ tới Venus và Mars. Cú chuyển nghĩa này diễn ra khá muộn so với tuổi đời của hai dấu.

Đến thế kỷ XVIII, Carl Linnaeus đưa chúng sang một lĩnh vực mới. Ông vốn đã quen với planetary symbols từ các tài liệu dược học và hóa học trước đó, rồi dùng chúng trong cách ghi chép thực vật học của mình.

Lý do rất thực dụng: Linnaeus đặc biệt coi trọng sự cô đọng. Trong những công trình phải mô tả hàng nghìn loài, một glyph nhỏ giúp giảm lượng chữ phải viết hoặc in, đồng thời tiết kiệm thời gian và công sức so với việc lặp lại những cụm Latin dài.

Năm 1751, ♀ được dùng cho cây mẹ, ♂ cho cây cha và ☿ cho cây lai trong một luận văn về thực vật lai. Đến Species Plantarum năm 1753, Linnaeus còn dùng Saturn, Jupiter, Mars và Sun để ký hiệu những kiểu vòng đời khác nhau của thực vật.

♀ và ♂ sau đó vượt khỏi phạm vi thực vật học, lan sang động vật học, di truyền học, y học và nhiều hệ thống ký hiệu khác. ☿ thì không giữ được một vai trò tương tự.

Qua thời gian, hai dấu trở nên quen thuộc đến mức phần lớn người dùng không còn cần biết Venus hay Mars đứng phía sau chúng. ♀ còn bước vào biểu tượng nữ quyền từ thế kỷ XX, đặc biệt trong biến thể kết hợp với nắm tay giơ lên; ♂ cũng tiếp tục xuất hiện trong nhiều hệ ký hiệu giới tính về sau.

Một dấu từng dùng để gọi tên hành tinh giờ có thể xuất hiện trong sách sinh học, hồ sơ dân số, biển chỉ dẫn, nhà vệ sinh công cộng hoặc thậm chí trong biểu tượng chính trị.

Từ đây, ♀ và ♂ đã có một đời sống gần như độc lập với bầu trời.

6. Trái Đất nhập gia phả muộn

Minh họa nhánh biểu tượng Earth gắn với globus cruciger: quả cầu đội thánh giá trong truyền thống Kitô giáo châu Âu.


Trong gia đình ký hiệu hành tinh, Earth đi theo một nhánh riêng.

Với các nhà thiên văn cổ đại, Trái Đất chưa được xếp cùng nhóm những “ngôi sao lang thang”. Mercury, Venus, Mars, Jupiter và Saturn di chuyển trên nền sao; Sun và Moon cũng có đường đi rõ rệt trên bầu trời. Còn Earth là nơi người quan sát đang đứng.

Mô hình địa tâm củng cố vị trí đặc biệt đó trong nhiều thế kỷ. Trái Đất đứng ở trung tâm, còn các thiên thể chuyển động quanh nó. Earth lúc ấy vẫn là điểm đứng của người quan sát, chưa phải một thành viên trong nhóm những thiên thể được theo dõi trên bầu trời.

Khi mô hình nhật tâm dần được chấp nhận, vị trí của Earth cũng đổi theo. Trái Đất trở thành một hành tinh quay quanh Sun và bước vào cùng hệ phân loại với những thiên thể từng được quan sát từ mặt đất.

Hai glyph quen thuộc của Earth cũng đi theo hai dòng lịch sử khác nhau.

là vòng tròn bị chia bởi hai đường vuông góc. Hình này thuộc một truyền thống lâu đời dùng vòng tròn và các trục để biểu thị thế giới, phương hướng hoặc một không gian được chia thành các phần.

lại đi theo một nhánh khác. Dạng vòng tròn với thánh giá phía trên gần với globus cruciger — quả cầu đội thánh giá từng xuất hiện trong biểu tượng quyền lực Kitô giáo trung cổ và trên tay các hoàng đế, vua chúa châu Âu. Quả cầu đại diện cho thế giới; thánh giá đặt phía trên thể hiện thế giới dưới quyền Thiên Chúa.

Hai dấu đều từng được dùng cho Earth, nhưng chúng không đi vào planetary symbolism từ cùng một con đường.

Earth nhập gia phả hành tinh sau khi chính vị trí của nó trong vũ trụ đã thay đổi. Một thế giới từng được đặt ở trung tâm dần trở thành một hành tinh giữa nhiều hành tinh khác.

Đến lúc đó, Trái Đất mới thật sự đứng cùng hàng với những người họ hàng còn lại.



Ghi chú nguồn:

  1. Wellcome Collection
  2. Cambridge University Press / BJHS Themes
  3. Science History Institute
  4. William T. Stearn — The Origin of the Male and Female Symbols of Biology
  5. NASA — What Is a Planet?
  6. Earth symbol / globus cruciger


Quay lại