
Ai Cập dưới thời La Mã, khoảng thế kỷ III–IV CN · voces magicae · thần danh Hy Lạp–Ai Cập · tên một trăm chữ của Typhon · PGM IV.154–285, đặc biệt các dòng 222–260
Giữa các chỉ dẫn hiến tế, triệu thỉnh và bói hỏi trong PGM IV, người đọc thường bắt gặp những chuỗi âm dài, đôi khi gồm nhiều nhóm chữ nối tiếp nhau. Chúng xuất hiện ngay trong lời khấn, xen giữa tên thần và những câu có thể dịch sang ngôn ngữ thông thường.
Giới nghiên cứu sử dụng thuật ngữ voces magicae để nói về loại từ ngữ này. Một số chuỗi có thể chứa tên thần, dấu vết của ngôn ngữ khác hoặc những biến thể hình thành qua quá trình truyền chép. Với nhiều chuỗi còn lại, việc xác định nghĩa và nguồn gốc vẫn gặp trở ngại.
Trong PGM IV, chúng thường xuất hiện đúng lúc người thực hành gọi một thực thể, yêu cầu sự hiện diện hoặc thực hiện một thao tác nghi lễ. Văn bản đặt chúng vào vị trí có chức năng, dù độc giả ngày nay không phải lúc nào cũng hiểu nội dung.
Việc khảo cứu phải xét đến cả nghĩa của chuỗi âm lẫn vị trí của chúng trong nghi thức. Có những chuỗi đến nay vẫn chưa dịch được, trong khi cách người xưa sử dụng chúng có thể tiết lộ phần nào chức năng mà người chép muốn gửi gắm.
Các bản thảo ma thuật Hy Lạp–Ai Cập bảo tồn tên gọi từ nhiều truyền thống tôn giáo. Trong nghi thức direct vision ở đầu PGM IV, Osiris, Anubis và Thoth xuất hiện cùng Sabaoth, Michael và những thần danh khác. Sang các công thức tiếp theo, người đọc còn gặp IAO cùng nhiều chuỗi âm khó xác định nguồn gốc.
Những tên gọi này đã lưu chuyển qua nhiều môi trường ngôn ngữ và tín ngưỡng. Một tên có thể được giữ lại gần nguyên dạng, thay đổi cách viết hoặc xuất hiện trong một nghi thức có mục đích khác với bối cảnh ban đầu.
Trường hợp IAO đặc biệt đáng khảo cứu vì tên này có liên hệ với truyền thống Do Thái nhưng cũng xuất hiện rộng rãi trong các văn bản ma thuật Hy Lạp–Ai Cập. Sự hiện diện của IAO trong lời triệu gọi cung cấp dấu vết về sự lưu chuyển thần danh, song không xác định được người chép thuộc cộng đồng tôn giáo nào.
Các thần danh giúp nhận ra những mối tiếp xúc giữa các truyền thống. Đồng thời, sự pha trộn ấy khiến việc truy tìm một nguồn gốc duy nhất cho từng nghi thức gặp nhiều trở ngại
Trong PGM IV.222–256, một nghi thức bói hỏi bằng bát nước và dầu sử dụng chuỗi âm mà văn bản gọi là tên một trăm chữ của Typhon. Người thực hành đọc lời gọi, yêu cầu vị thần hoặc người chết xuất hiện và trả lời. Tên một trăm chữ tham gia vào chính lời triệu thỉnh đó.
Văn bản sau đó tuyên bố đây là tên chủ yếu của Typhon. Theo lời giới thiệu mang tính nghi lễ, mặt đất, biển sâu, âm phủ, bầu trời, Mặt Trời, Mặt Trăng và các vì sao đều run sợ trước cái tên này. Khi nó được đọc lên, các thần và daimones phải đến theo lời triệu gọi.
Đây là cách tác giả cổ mô tả uy quyền của tên thần. Lời tuyên bố mang quy mô vũ trụ, đặt việc phát âm một chuỗi chữ vào vị trí có khả năng chi phối những thực thể siêu nhiên.
Nhưng vì sao lại là một trăm chữ? Văn bản dùng con số ấy để xác định tên gọi. Muốn kiểm tra cấu tạo và cách đếm, cần trở lại bản chép tiếng Hy Lạp, xem xét cách phân chia chuỗi âm và đối chiếu những dị bản liên quan. Bản phiên tự Latin hiện đại không phản ánh đầy đủ những đặc điểm chữ viết cần thiết cho việc kiểm tra này, và ta cũng chưa thể mặc nhiên xem số một trăm là bằng chứng của một hệ thống thần số học cụ thể..
Tên một trăm chữ xuất hiện ở nhiều vị trí trong cùng nghi thức. Văn bản sử dụng nó qua ba thao tác:
Triệu gọi: Tên được đọc trong lời khấn nhằm yêu cầu vị thần hoặc người chết xuất hiện và trả lời.
Tiễn thực thể: Sau khi nhận được câu trả lời, người thực hành dùng tên này trong công thức kết thúc cuộc tiếp xúc.
Làm vật bảo hộ: Ở PGM IV.257–260, chỉ dẫn yêu cầu khắc tên lên lá bạc bằng bút đồng, rồi đeo bằng dây làm từ da lừa. Văn bản gọi vật bảo hộ ấy là phylactery.
Một chuỗi chữ có thể vang lên thành lời, hiện diện trong công thức tiễn và trở thành chữ khắc trên kim loại. Khi chuyển từ lời nói sang vật mang trên cơ thể, tên thần vẫn giữ vai trò trong quy trình nghi lễ.
Sự thay đổi chất liệu và cách sử dụng đưa tên gọi vào cả hoạt động chế tác vật bảo hộ. Âm thanh, chữ viết và vật dụng cùng xuất hiện trong những chỉ dẫn dành cho người thực hành
.
Trong lời văn PGM IV, uy quyền của tên Typhon được khẳng định bằng hình ảnh các thực thể và thành phần của vũ trụ phải khuất phục trước nó.
Công thức triệu gọi dựa vào uy quyền mà văn bản gán cho cái tên. Người thực hành viện dẫn tên ấy để yêu cầu sự hiện diện và câu trả lời của đối tượng mình muốn hỏi.
Khả năng gọi tên một thực thể, biết tên bí mật hoặc sở hữu một chuỗi âm đặc biệt xuất hiện trong nhiều truyền thống nghi lễ cổ đại. Tuy nhiên, từng văn bản có cách sử dụng riêng, và PGM IV cần được xem xét trong bối cảnh Hy Lạp–Ai Cập của nó.
Ở đây còn có mối liên hệ giữa Typhon của truyền thống Hy Lạp và Seth của Ai Cập. Hai hình tượng từng được đồng nhất trong một số bối cảnh cổ đại, song các đặc điểm và vai trò của họ thay đổi theo văn bản.
Với PGM IV, ta có thể xác định cách tác giả sử dụng tên Typhon và những công năng được gán cho nó. Còn hiệu quả siêu nhiên mà lời nghi thức tuyên bố thuộc về niềm tin và thế giới quan của những người sử dụng văn bản; bản thảo không lưu giữ bằng chứng để kiểm chứng hiệu quả đó.
Trong PGM IV, tên một trăm chữ của Typhon đi kèm những chỉ dẫn cụ thể về cách sử dụng. Người thực hành đọc tên ấy thành lời, dùng trong công thức tiễn và khắc lên kim loại, trong khi phần nghĩa ngôn ngữ của chuỗi âm vẫn còn nhiều điểm chưa sáng tỏ.
Người chép cũng dành chỗ mô tả uy quyền của tên gọi. Nhờ vậy, ta có thể khảo sát công dụng mà văn bản gán cho chuỗi âm, song cách phát âm thực tế và trải nghiệm của những người từng đọc nó đã không được ghi lại.
Các giả thuyết về nguồn gốc Ai Cập, Hy Lạp hay Semitic của từng thành phần cần được xem xét theo bằng chứng ngôn ngữ cụ thể. Tương tự, ý tưởng rằng âm chú hoạt động nhờ một tần số vật lý đặc biệt đòi hỏi bằng chứng độc lập mà văn bản cổ không cung cấp.
PGM IV lưu lại chuỗi chữ, những thao tác đi kèm và niềm tin về công năng của chúng. Hai nghìn năm sau, ta vẫn đọc được những chỉ dẫn đó, nhưng âm thanh thực sự vang lên trong gian phòng nghi lễ, cách người xưa nghe nó và điều họ trải qua khi đọc tên thần vẫn còn bỏ ngỏ.
Tên thần và âm chú xuất hiện trong nhiều nghi thức của PGM IV. Một số nhằm triệu gọi để bói hỏi; số khác hướng tới những trải nghiệm vượt ra khỏi đời sống thường ngày.
Trong số đó có đoạn PGM IV.475–834, thường được biết đến với tên gọi Mithras Liturgy. Văn bản mô tả một hành trình thăng thiên cùng những cuộc gặp với các thực thể thần linh.
Dossier tiếp theo sẽ khảo sát nghi thức này, từ trình tự hành động đến những tranh luận quanh tên gọi và nguồn gốc của nó.
Hans Dieter Betz (ed.), The Greek Magical Papyri in Translation, Including the Demotic Spells
Volume 1, 2nd edition, University of Chicago Press, 1992.
Văn bản PGM IV.154–285, đặc biệt các dòng 222–260.
Patrícia Cardoso, “The Usage of Voces Magicae in the Greek Magical Papyri”, Romanitas, 2017.
Korshi Dosoo, “Magical Names: Tracing Religious Changes in Egyptian Magic”
Nghiên cứu về thần danh và sự lưu chuyển qua các truyền thống tôn giáo.
Technical Phylactery in Graeco-Egyptian Ritual Practice.
Nghiên cứu về vật bảo hộ, thần danh và cách sử dụng văn bản khắc trong nghi lễ Hy Lạp–Ai Cập.
Nguồn ảnh: Princeton University Art Museum, Gnostic gem, đá jasper vàng thời La Mã, kích thước 1,7 × 2,1 × 0,3 cm.
Bộ sưu tập Virginia Aldrich Van Vleck, quà tặng của Joseph Van Vleck Jr., khóa 1923 (y1970-77).
Hiện vật minh họa chữ khắc trên đá bùa cổ, chưa xác định có liên hệ trực tiếp với PGM IV.
Quay lại