
Ai Cập dưới thời La Mã, khoảng thế kỷ III–IV CN · codex ma thuật Hy Lạp–Ai Cập · sổ tay nghi thức · hiện lưu tại Bibliothèque nationale de France, Paris.
PGM IV, thường được gọi là Great Magical Papyrus of Paris, là một trong những bản thảo lớn nhất còn lại của kho văn bản ma thuật Hy–La. Hiện vật mang ký hiệu BnF Supplément grec 574, gồm 72 trang, trong đó 66 trang có chữ, tổng cộng 3.274 dòng.
Đây không phải một tác phẩm liền mạch có tác giả và bố cục thống nhất. Nó thuộc dạng magical formulary: tập hợp những công thức, lời gọi, chỉ dẫn nghi lễ và kỹ thuật thực hành được chép chung trong một codex. PGM IV vì thế giống một cuốn sổ tay nghề nghiệp khổng lồ hơn một “kinh sách” theo nghĩa quen thuộc.
PGM IV có một kiểu hỗn mang rất riêng. Một đoạn đang hướng dẫn gọi thần để hỏi điều chưa biết, đoạn kế tiếp có thể chuyển sang bùa yêu, bói qua mặt nước, hái cây theo nghi thức hoặc chuẩn bị cho một trải nghiệm thị kiến.
Nếu gom theo công năng, có thể nhìn thấy vài trục lớn:
Tiếp xúc thần linh và nhận điềm
Invocation to Osiris, ritual of apparition, solar divination, bowl divination và các hình thức thị kiến khác xuất hiện khá sớm trong codex.
Biến đổi trạng thái và hành trình thăng giới
Nổi tiếng nhất là đoạn thường được gọi là “Mithras Liturgy”, nơi người thực hành hướng tới một trải nghiệm thăng lên trời và gặp các thần linh. Bản thân tên gọi này về sau mới được đặt và hiện vẫn gây tranh luận.
Tác động tới đời sống thực tế
Bùa yêu (love spell), bảo hộ (protection), trừ tà (exorcism), chữa bệnh (healing) và nhiều dạng ritual recipe khác nằm cạnh nhau trong cùng một kho thực hành.
Kỹ thuật nghi lễ và vật liệu
Codex có cả hướng dẫn hái cây, chuẩn bị vật liệu, consecration và các thao tác nghi lễ gắn với thời điểm, vật thể và trình tự cụ thể.
PGM IV không phải kiểu văn bản được viết ra để ngắm hay để chiêm ngưỡng từ xa. Nó giống bàn làm việc của một người hành nghề: chồng lớp, chen nhau, đôi khi rất vụn nhưng luôn hướng tới thao tác.
Ngôn ngữ chính của PGM IV là tiếng Hy Lạp, nhưng một số recipe dùng thêm Old Coptic / Egyptian viết bằng chữ cái Hy Lạp, tạo thành những đoạn song ngữ rõ rệt. Trong các recipe này, hai ngôn ngữ không xuất hiện ngẫu nhiên mà có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong cùng một nghi thức.
Phần gây tò mò nhất là các voces magicae — chuỗi âm, tên thần hoặc tổ hợp khó dịch theo nghĩa thông thường. Những tên như IAO, SABAOTH, ABRASAX và nhiều dạng âm chú khác xuất hiện như thành phần có chức năng trong nghi thức.
Trong văn bản, những chuỗi âm này hiện ra như một phần của nghi thức. Chúng có thể hoạt động qua âm thanh, nhịp đọc, danh xưng thần linh hoặc những quy ước mà người hành nghề thời đó cùng hiểu. Ý niệm “tần số vật lý” thuộc ngôn ngữ hiện đại và không có căn cứ để gán ngược vào PGM IV.
PGM IV đứng ngay giữa một vùng giao thoa tôn giáo rất đông đúc. Trong cùng một corpus, ta có thể gặp Osiris, Isis, Helios, Hekate, Sabaoth, Adonai và nhiều thần danh khác chen nhau mà người chép không cần dựng ranh giới cứng như cách hiện đại thường làm.
Điều này phù hợp với bối cảnh rộng hơn của các magical handbooks Greco-Egyptian: chúng phản ánh quá trình truyền, sửa, bảo tồn và pha trộn tri thức qua nhiều cộng đồng và truyền thống. Dự án Transmission of Magical Knowledge tại University of Chicago hiện vẫn nghiên cứu chính quá trình này trên khoảng một trăm magical formularies.
PGM IV mang chất rất thực hành. Nghi thức đi theo chuỗi thao tác cụ thể: chọn thời điểm, chuẩn bị vật liệu, đọc âm, sắp đặt không gian và thực hiện theo trình tự. Điều đó khiến ma thuật trong codex này gần với một dạng ritual technology hơn là một thế giới chỉ toàn biểu tượng mơ hồ.
PGM IV có nhiều điểm song song với các tài liệu Demotic, Greek và Coptic khác. Nhiều công thức, motif và cấu trúc nghi lễ trong codex này có họ hàng gần với những văn bản cùng loại, nên việc đối chiếu các bản song song giúp nhìn ra cách một recipe đổi tên thần, đổi ngôn ngữ, đổi thao tác hoặc đổi chức năng khi đi qua thời gian.
Các nghiên cứu gần đây đang xem lại nguồn gốc, cấu trúc và lịch sử biên soạn của các magical handbooks. Thay vì giả định tất cả xuất phát từ cùng một nguồn, các học giả ngày càng chú ý tới palaeography, codicology, layers of recension và lịch sử riêng của từng manuscript.
Nói nôm na, PGM IV không phải một kho đông lạnh. Nó là dấu vết của một dòng tri thức từng di chuyển, đổi tay, đổi chữ và tự chỉnh sửa trong quá trình sống.
“Mithras Liturgy” có thật sự là Mithras?
Đoạn PGM IV.539–728 thường được gọi là Mithras Liturgy, nhưng tên gọi này dễ khiến người đọc liên tưởng nó trực tiếp tới nghi lễ Mithraic chính thống. Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng nghi thức ấy thường không được xem là một “liturgy” chuẩn của Mithraism; nó là một ritual of immortalization và visionary ascent nằm trong bối cảnh rộng hơn của magical papyri.
Voces magicae có “nghĩa” theo cách nào?
Một số chuỗi âm có thể chứa tên thần hoặc dấu vết của ngôn ngữ khác; một số khác rất khó truy ngược. Việc chúng hoạt động như tên, âm chú, mật hiệu hay một dạng speech-act nghi lễ vẫn là vùng nghiên cứu mở.
Ai đã dùng codex này?
PGM IV thường được nghiên cứu như một handbook phục vụ thực hành nghi lễ, nhưng việc xác định chính xác ai sở hữu, ai biên soạn, ai sao chép và codex đi qua bao nhiêu lớp chỉnh lý vẫn còn phức tạp. Các dự án mới tiếp tục xem lại chính cấu trúc vật chất và lịch sử biên soạn của nó.
Nếu PGM IV là một kho nghi thức, thì phần đáng đào trước tiên là những recipe liên quan tới thị kiến và bói hỏi.
Ngay đầu codex đã có một direct-vision ritual, nơi người thực hành chuẩn bị cơ thể, thời điểm và đôi mắt để tìm một cuộc hiện diện trực tiếp của thần linh. Sau đó là bowl divination, dùng bề mặt nước và dầu như trung gian để nhìn và hỏi.
Một bên chuẩn bị chính người nhìn.
Một bên chuẩn bị bề mặt để nhìn vào.
Đấy sẽ là cửa hầm tiếp theo.