Ký ức không chỉ là thứ được ghi nhớ

Khi nói đến ký ức, ta thường nghĩ tới những gì có thể gọi tên. Kinh nghiệm sống, tri thức học được, dữ liệu được lưu trữ trong sách vở, máy móc hoặc hệ thống số. Theo cách nhìn này, ký ức là thứ có thể truy xuất, sao chép, phân tích và sắp xếp.

Nhưng cách hiểu đó chỉ chạm vào phần nổi của vấn đề.

Ngay từ cấp độ sinh học, con người đã mang trong mình một dạng lưu trữ khác. Một dạng không cần được nhớ lại để tồn tại. Một dạng không cần được hiểu để vận hành.

DNA không chỉ chứa thông tin về hình dạng cơ thể, nó mang theo những khuôn mẫu sống, những phản xạ nguyên thủy, những xu hướng thích nghi được tích lũy qua thời gian dài hơn rất nhiều so với lịch sử cá nhân. Đây là ký ức không được kể lại, nhưng vẫn liên tục ảnh hưởng đến cách con người phản ứng với thế giới.

DNA như một kho lưu trữ không cần được đọc

Nếu quy đổi dung lượng lưu trữ của DNA sang ngôn ngữ công nghệ, các con số trở nên khó tin. Chỉ một lượng vật chất sinh học rất nhỏ đã có khả năng mang khối lượng thông tin vượt xa mọi trung tâm dữ liệu do con người xây dựng.

Tuy nhiên, điểm quan trọng không nằm ở việc so sánh dung lượng.

Điều đáng chú ý hơn là cách kho lưu trữ này vận hành. DNA không tồn tại để được đọc như một ổ cứng, phần lớn thông tin trong đó không bao giờ được truy xuất trực tiếp, nó ảnh hưởng đến cơ thể thông qua cấu trúc, qua sự biểu hiện chọn lọc, qua các cơ chế tự điều chỉnh mà ý thức không can thiệp vào được.

Ký ức ở đây không phải là nội dung, nó là điều kiện nền cho việc sống.

Vì sao khoa học gặp giới hạn khi nghiên cứu con người

Trong nhiều thập kỷ, khoa học đã cố gắng tiến gần hơn tới việc giải mã con người bằng dữ liệu. Giải trình tự gene, phân tích hoạt động não, tích hợp dữ liệu sinh học với mô hình tính toán.

Những nỗ lực này mang lại rất nhiều hiểu biết hữu ích, nhưng đồng thời cũng phơi bày một giới hạn rõ ràng.

Con người không phải là một hệ thống tuyến tính, các quá trình sinh học chịu ảnh hưởng đồng thời của di truyền, môi trường, ngữ cảnh, lịch sử cá nhân và những yếu tố ngẫu nhiên không thể loại bỏ. Ngay cả khi có trong tay lượng dữ liệu khổng lồ, việc dự đoán chính xác hành vi con người vẫn nằm ngoài tầm với.

Vấn đề không nằm ở việc thiếu dữ liệu, mà nằm ở bản chất của hệ thống sống.

Khoa học về con người là khoa học của xấp xỉ

Khác với các hệ thống cơ học, sinh học con người không cho phép độ chính xác tuyệt đối. Các mô hình chỉ có thể mô tả xu hướng, không thể đưa ra kết luận cố định. Một thay đổi nhỏ trong bối cảnh cũng đủ làm lệch toàn bộ kết quả.

Điều này không phải là thất bại của khoa học, nó là đặc điểm của đối tượng được nghiên cứu.

Khi nhìn nhận con người như một hệ thống thích nghi phức tạp, việc chấp nhận sự không chắc chắn trở thành điều cần thiết. Tri thức không còn là tập hợp các kết luận cuối cùng, mà là một quá trình liên tục điều chỉnh cách hiểu.

Ký ức như một giới hạn nhận thức

Khi nhìn DNA như một dạng kho lưu trữ, điều hiện lên rõ nhất là giới hạn của cách tiếp cận “phân tích từng phần” để hiểu trọn vẹn con người. 

Ký ức sinh học tồn tại để duy trì sự sống, tạo ra khả năng thích nghi, và cho phép phản ứng diễn ra kịp thời trước khi ý thức can dự. 

Theo nghĩa này, ký ức không nằm trong quyền sở hữu của cá nhân, nó là nền vận hành, nơi mọi trải nghiệm cá nhân diễn ra và để lại dấu vết.

Ghi nhận thay vì chinh phục

Bài viết này đặt lại kỳ vọng khi nói về khoa học và công nghệ, việc hiểu con người cần một logic khác với việc tối ưu hóa máy móc. 

Khi ký ức được nhìn như một cấu trúc sống thay vì một kho dữ liệu, cách tiếp cận cũng đổi theo. Ít thôi thúc kiểm soát hơn, nhiều năng lực quan sát hơn.

Có những hệ thống mang giá trị ngay cả khi ta chưa đọc được hết, chúng đã vận hành rất lâu trước khi con người bắt đầu đặt câu hỏi.