Khi nói đến hệ thần kinh, phần lớn chúng ta nghĩ ngay đến não và tủy sống. Nhưng thành ống tiêu hóa cũng chứa một mạng lưới thần kinh riêng: hệ thần kinh ruột, hay enteric nervous system (ENS). Mạng lưới này trải dọc đường tiêu hóa và tham gia điều phối nhiều hoạt động như nhu động ruột, tiết dịch, lưu lượng máu tại ruột và phản ứng với những gì đi qua hệ tiêu hóa.
ENS có thể tự thực hiện nhiều chức năng mà không cần não điều khiển từng bước. Chính mức độ tự chủ tương đối này khiến nó thường được gọi bằng cái tên phổ biến “bộ não thứ hai”.
Tên gọi nghe khá kêu nhưng ruột không phải một bộ não thu nhỏ đang bí mật suy nghĩ thay chúng ta.
ENS gồm các tế bào thần kinh và tế bào hỗ trợ nằm trong thành ruột, tập trung thành những mạng liên kết chạy dọc hệ tiêu hóa.
Chúng nhận thông tin về môi trường bên trong ruột: thành ruột đang căng đến đâu, thành phần hóa học thay đổi thế nào, thức ăn đang di chuyển ra sao. Dựa trên các tín hiệu này, các mạch thần kinh tại chỗ phối hợp hoạt động tiêu hóa theo thời gian thực.
Nhiều phản xạ tiêu hóa diễn ra ngay trong ENS mà không cần chờ một mệnh lệnh chi tiết từ não. Tuy nhiên, hoạt động của ruột vẫn liên tục chịu ảnh hưởng từ phần còn lại của cơ thể. ENS là một hệ tương đối tự chủ nằm trong một mạng giao tiếp lớn hơn.
Ruột và não trao đổi thông tin qua nhiều con đường.
Dây thần kinh phế vị là một tuyến liên lạc quan trọng. Bên cạnh đó còn có hormone, hệ miễn dịch, các sản phẩm chuyển hóa và nhiều tín hiệu liên quan đến hệ vi sinh đường ruột.
Não có thể thay đổi hoạt động của hệ tiêu hóa. Stress là một ví dụ quen thuộc: căng thẳng có thể làm thay đổi nhu động ruột, cảm giác đói, buồn nôn hoặc khiến các triệu chứng tiêu hóa trở nên rõ hơn.
Chiều ngược lại cũng tồn tại. Thông tin về trạng thái bên trong cơ thể liên tục được gửi lên hệ thần kinh trung ương và tham gia vào cách não theo dõi tình trạng của cơ thể.
Gut–brain axis là một mạng trao đổi hai chiều giữa ruột và não. Nó không hoạt động như một đường truyền nơi ruột gửi sẵn “quyết định” lên não.
Não luôn nhận tín hiệu từ bên trong cơ thể: nhịp tim, hô hấp, nhiệt độ, mức năng lượng, tình trạng nội tạng và nhiều thay đổi sinh lý khác.
Việc hệ thần kinh tiếp nhận và xử lý những tín hiệu bên trong ấy thuộc về interoception.
Tín hiệu từ đường tiêu hóa cũng tham gia vào quá trình này.
Cơn đói có thể làm thay đổi khả năng tập trung. Buồn nôn có thể khiến một tình huống trở nên khó chịu hơn. Cảm giác co thắt trong bụng đi cùng căng thẳng có thể làm mức cảnh giác tăng lên.
Những cảm giác trên là một phần của trạng thái cơ thể tại thời điểm ta suy nghĩ và hành động.
“Gut feeling” thường được dùng để chỉ cảm giác rất nhanh rằng một việc gì đó ổn hoặc bất ổn dù ta chưa diễn đạt được lý do.
Cách gọi này dễ khiến người ta hiểu rằng ruột sở hữu một cơ chế trực giác riêng có khả năng đọc đúng tình huống.
Thực tế phức tạp hơn.
Một cảm giác nhanh có thể chịu ảnh hưởng từ kinh nghiệm đã học, phản ứng stress, tín hiệu nội tạng, cảm xúc, bối cảnh hiện tại và quá trình xử lý của não diễn ra ngoài nhận biết có ý thức.
Ruột tham gia vào quá trình này thông qua trạng thái cơ thể và các đường liên lạc với não. Bản thân cảm giác xuất hiện trong bụng chưa đủ để xác định một lựa chọn là đúng hay sai.
Ta thường tách “suy nghĩ” và “cơ thể” thành hai phần khá độc lập: đầu óc phân tích còn cơ thể chỉ phản ứng.
Hoạt động thực tế của hệ thần kinh đan xen hơn thế.
Một quyết định diễn ra trong lúc não đang nhận thông tin từ môi trường bên ngoài lẫn trạng thái bên trong cơ thể. Đói, mệt, căng thẳng, đau, cảm giác an toàn hay mức kích thích sinh lý đều có thể làm thay đổi cách một tình huống được đánh giá.
ENS là một phần trong mạng thông tin ấy.
Entry tiếp theo sẽ đi vào trường hợp dễ nhận ra nhất: khi suy nghĩ nói một hướng còn cơ thể lại phản ứng theo hướng khác.
_______